Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 12
  • Hôm nay 297
  • Hôm qua 430
  • Trong tuần 2,584
  • Trong tháng 12,937
  • Tổng cộng 607,272

34800 DUNG MÔI SOLVENT

(1 đánh giá)

SOLVENT

HYDRANAL

12 THÁNG

34800 DUNG MÔI SOLVENT HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for wa

34800 DUNG MÔI SOLVENT

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

 HÓA CHẤT CHUẨN NHU CẦU OXY HÓA COD

HÓA CHẤT CHUẨN NHU CẦU OXY HÓA COD

HÓA CHẤT CHUẨN NHU CẦU OXY HÓA COD HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn nhu cầu oxy hóa từ 10mg/l đến 60000 mg/l, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: USA/PARR tại Việt Nam. Mọi thô

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tổng chất rắn hòa tan TDS 1382ppm NaCl tại 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 50oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 50oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 50oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6668g/ml – 3,0721g/ml ở 50oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHUẨN  ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH ĐỆM PH

DUNG DỊCH ĐỆM PH

DUNG DỊCH ĐỆM PH HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch đệm pH 1.00 đến 13.00; độ chính xác +/-0,02 ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ nhớt ở cSt loại N.4; N.8; N1.0; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 ở nhiệt độ tham chiếu 20oC; 25oC; 37,7oC; 40oC; 50oC. - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm

CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm

CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Didymium solution UV and Visible Wavelength Standard 298nm to 865nm - Samarium solution UV and Visible Wavelength Standard 235nm to 480nm - Holmium solution UV and Visible Wavelength Standard 240nm to 640nm - …v…v….

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST

HÓA CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST

HÓA CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn dung dịch đệm pH 1,675 đến 12,627 ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
34847 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

34847 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

34847 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi

Top

   (0)