SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 8
  • Hôm nay 432
  • Hôm qua 1,230
  • Trong tuần 4,048
  • Trong tháng 11,105
  • Tổng cộng 690,062

CHẤT CHUẨN KHAY SÁNG QUANG PHỔ UV/VIS

(1 đánh giá)

CHẤT CHUẨN

ĐỨC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

CHẤT CHUẨN KHAY SÁNG QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Nitrite, 390nm - Stray light inorganic cut-off filter – Potassium Iodide, 260nm - Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Iodide, 260nm - Stray light inorganic cut-off filter – lithium Carbonate, 227nm - Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Chloride, 205nm - Stray light inorganic cut-off filter – Potassium Chloride, 200nm - …v…v…

CHẤT CHUẨN KHAY SÁNG QUANG PHỔ UV/VIS

HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND

  • Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Nitrite, 390nm
  • Stray light inorganic cut-off filter – Potassium Iodide, 260nm
  • Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Iodide, 260nm
  • Stray light inorganic cut-off filter – lithium Carbonate, 227nm
  • Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Chloride, 205nm
  • Stray light inorganic cut-off filter – Potassium Chloride, 200nm
  • …v…v…

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo ASTM D120

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Co

Vui lòng gọi
34805 HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

34805 HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

34805 HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 15oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 20oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 25oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 40oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 50oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 60oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 80oC - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH CHÂM ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH CHÂM ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH CHÂM ĐIỆN CỰC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch châm điện cực KCl 3M; K2SO4; (NH4)2SO4; KNO3; LiCl; Dung dịch điện ly Oxy hòa tan, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
THUỐC THỬ TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

THUỐC THỬ TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

THUỐC THỬ TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896 HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - 0,1M Perchloric acid in glacial acetic acid - 0,1N Sodium acetate in glacial acetic acid - TBN Titration Solvent - …v…v…

Vui lòng gọi
34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
 HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ đục từ 0,0 NTU đến 4000 NTU, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
34802 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

34802 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

34802 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal –

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ

ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ

ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi

Top

   (0)