Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 23
  • Hôm nay 359
  • Hôm qua 430
  • Trong tuần 2,646
  • Trong tháng 12,999
  • Tổng cộng 607,334

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 20oC

(1 đánh giá)

HÓA CHẤT CHUẨN

ĐỨC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 20oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6919g/ml – 3,1096g/ml ở 20oC, 100ml/lọ - …v…v…

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 20oC

HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND

  • Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6919g/ml – 3,1096g/ml ở 20oC, 100ml/lọ
  • …v…v…

Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

  

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN) HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo AS

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES

CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES

CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn đơn nguyên tố ICP-MS/ICP-OES (Fe, Al, Cu, As, Au, Cr,.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố ICP-MS/ICP-OES ( Từ 2 nguyên tố đến 33 nguyên tố) …v…v

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ đục từ 0,0 NTU đến 4000 NTU, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX

CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX

CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chuẩn đo đường Brix – 0%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 7%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 10%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 11,2%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 11,5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 12%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 12,5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 15%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 20%, 15ml - Hóa chuẩn đo

Vui lòng gọi
THUỐC THỬ TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT THEO TIÊU CHUẨN ASTM D664

THUỐC THỬ TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT THEO TIÊU CHUẨN ASTM D664

THUỐC THỬ TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT THEO TIÊU CHUẨN ASTM D664 HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - 0,1M Hydrochloric Acid in propan-2-ol - 0,1M Potassium Hydroxide in propan-2-ol - 0,01M Potassium Hydroxide in propan-2-ol - TAN Titration solvent - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ dẫn điện dải từ 1,30uS/cm – 500.000uS/cm ở 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: USA/PARR tại Việt Nam. Mọi thô

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐIỂM CHẢY

CHẤT CHUẨN ĐO ĐIỂM CHẢY

CHẤT CHUẨN ĐO ĐIỂM CHẢY HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Melting point standard set sulphanilamide, caffeine, vanillin 81oC – 235oC - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO TBN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO TBN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO TBN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896 HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - 0,1M Perchloric acid in glacial acetic acid - 0,1N Sodium acetate in glacial acetic acid - TBN Titration Solvent - …v…v… Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất: Phạm Đức Thi Sales Manager Tel: 0912 933845 Email 1: thiequipment@gmail.com Email 2: thiequipment@yahoo.com Website 1:

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn tuyến tính 235, 257, 313, 350nm - Hóa chất chuẩn tuyến tính 213, 261nm - Hóa chất chuẩn bước sóng 0,1 ; 0,2 ; 0,5 ; 1,0 ; 2,0nm - Hóa chất chuẩn khay sáng - Hóa chất chuẩn độ rộng bước sóng - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)