SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 21
  • Hôm nay 240
  • Hôm qua 384
  • Trong tuần 3,215
  • Trong tháng 11,575
  • Tổng cộng 621,686

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

(1 đánh giá)

HÓA CHẤT CHUẨN

ĐỨC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l - …v…v…

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND

  • Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l
  • Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l
  • Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l
  • Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l
  • …v…v…

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ

ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ

ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC TURBIDITY STANDARD – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC TURBIDITY STANDARD – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC TURBIDITY STANDARD – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn cho TOC/TIC 0,5mg/l C như KHP – 500mg/L C như Sucrose, 35ml/lọ - Hóa chất chuẩn cho TOC 5ppm – 2000ppm, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
THUỐC THỬ TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

THUỐC THỬ TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

THUỐC THỬ TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896 HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - 0,1M Perchloric acid in glacial acetic acid - 0,1N Sodium acetate in glacial acetic acid - TBN Titration Solvent - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN) HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo AS

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION

CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION

CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn Flouride; Ammonia; Barium; Cyanide; Copper; Calcium; Silver; Sodium; ..v…v… 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
34800 DUNG MÔI SOLVENT

34800 DUNG MÔI SOLVENT

34800 DUNG MÔI SOLVENT HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for wa

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ dẫn điện dải từ 1,30uS/cm – 500.000uS/cm ở 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES

HÓA CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES

HÓA CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn đơn nguyên tố ICP-MS/ICP-OES (Fe, Al, Cu, As, Au, Cr,.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố ICP-MS/ICP-OES ( Từ 2 nguyên tố đến 33 nguyên tố) - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU USP 631

CHẤT CHUẨN MÀU USP 631

CHẤT CHUẨN MÀU USP 631 HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Cupric Sulfate CS, 100ml - Ferric Chloride CS, 100ml - Cobaltous Chloride CS, 100ml - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG MÔI CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – HYDRANAL SOLVENT E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi

Top

   (0)