SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 15
  • Hôm nay 270
  • Hôm qua 384
  • Trong tuần 3,245
  • Trong tháng 11,605
  • Tổng cộng 621,716

6.1464.320 Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml (Metrohm – Thụy Sỹ)

(1 đánh giá)

6.1464.320

METROHM

12 THÁNG

6.1464.320 Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1464.320 Height (mm)114Materialborosilicate glass 3.3 Material remark(clear) Volume (mL)80 ... 250

6.1464.320 Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml (Metrohm – Thụy Sỹ)

Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ

Code: 6.1464.320

Height (mm)114Materialborosilicate glass 3.3

Material remark(clear)

Volume (mL)80 ... 250

Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: METROHM - THỤY SỸ tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về cấu hình, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Số Di Động Vinaphone: 0912 933845

Số Di Động Viettel       : 0868 913968          

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

 

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC là nhà phân phối của các hãng: Metrohm, AccuStandard, Amarell, Cannon, Caron, Electrothermal, Eltra, Eyela, Glas-Col, Hamilton, Human, Julabo, Kern, Kimble&Chase, Kittiwake, KNF, Koehler, Kruss, Lovibond, Mecmesin, Ortoalresa, Oxford, Parr, Reagecon, Sauter, Sigma-Aldrich, Silverson, Sturdy, Tanaka, Thermo, Tyler, VHG, VWR,.v.v... ở Việt Nam.

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

6.0258.600 ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - METROHM

6.0258.600 ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - METROHM

6.0258.600 ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0258.600 Order number: 6.0258.600 Combined pH electrode with integrated Pt1000 temperature sensor for pH measurements/titrations. This electrode is particularly suitable: • for pH measurements and titrations in difficult, viscous, or alkaline samples • at elevated temperatures • for long-term measurements The fixed ground-joint diaphragm is insensitive to contamination. Reference electrolyte: c(K

Vui lòng gọi
Máy chuẩn độ điện thế xác định hàm lượng ẩm trong dầu bằng phương pháp Coulometric (Metrohm – Swiss)

Máy chuẩn độ điện thế xác định hàm lượng ẩm trong dầu bằng phương pháp Coulometric (Metrohm – Swiss)

Máy chuẩn độ điện thế xác định hàm lượng ẩm trong dầu bằng phương pháp Coulometric (Metrohm – Swiss) Hãng cung cấp: Metrohm - Thụy Sỹ Model: 851 Titrando Code: 2.851.0010 - Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn ASTM D6304, D4928, và ASTM E1064, D 2710,v.v… - Ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau: Môi trường, hóa dầu, hóa hữu cơ, dược phẩm, thực phẩm, sinh học,.v.v. - Model 851 Titrando là model mới nhất có chuẩn độ theo phương pháp Coulometric. - Đo được chỉ số Bromide, chuẩn độ bắt đầu

Vui lòng gọi
6.0919.140 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM

6.0919.140 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM

6.0919.140 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0919.140 Order number: 6.0919.140 3-ring conductivity measuring cell with cell constant c = 1.6 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters. This sensor is suitable for measurements of high conductivities (0.1 to 1000 mS/cm), e.g., in: • sea water • flush water • physiological solutions Electrode plug-in head Fixed cable, plug O Max. installation

Vui lòng gọi
6.0210.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - METROHM

6.0210.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - METROHM

6.0210.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0210.100 Order number: 6.0210.100 Combined pH glass electrode for sampler changers, SGJ, Metrohm plug-in head G Diaphragm Ceramic pin Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Electrode slope > 0.97 Electrode zero point (mV) 0 ± 15 mV (pH = 7) Indicator electrode shape Hemisphere Indicator electrode type Glass electrode Internal reference electrode type Ag wire + AgCl Measuring range 0 ..

Vui lòng gọi
6.1439.010 Ống hấp phụ vào và đường vào KF (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1439.010 Ống hấp phụ vào và đường vào KF (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1439.010 Ống hấp phụ vào và đường vào KF (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1439.010 KF inlet and aspiration tube for coulometer cell Height (mm) 160 Material Glass SGJ size B-14/15

Vui lòng gọi
Ống chứa điện cực 6.2008.040 - Metrohm

Ống chứa điện cực 6.2008.040 - Metrohm

Ống chứa điện cực 6.2008.040 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.2008.040 Together with 6.2008.050 storage vessel holder provides a support for the electrode on 6.3032.XXX dosing units

Vui lòng gọi
6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.2701.040 Made of PBT. With a hole for the 6.1448.020 septum. For the 6.5405.000 cell without diaphragm and the 6.1464.32X and 6.1465.320 titration vessels. Height (mm)20Inner diameter (mm)18 MaterialPBTP Outer diameter (mm)24

Vui lòng gọi
TỦ ẤM ĐỐI LƯU CHÍNH XÁC CAO

TỦ ẤM ĐỐI LƯU CHÍNH XÁC CAO

TỦ ẤM ĐỐI LƯU CHÍNH XÁC CAO HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Thông số kỹ thuật: -Khoảng nhiệt kiểm soát: +5 °C to 75 °C - Độ sai lệch nhiệt độ không gian: at 37 °C ± 0.6 °C - Độ sai lệch nhiệt độ thời gian: at 37 °C ± 0.2 °C - Dung tích bể chứa: 75 lít -Kích thước bể: (mm) RxCxD: 354x508x414 -Kích thước tổng thể: (mm) RxCxD: 530x720x565 -Số kệ chứa mẫu: cung cấp/tối đa: 2/13 -Sức chứa tối đa của mỗi kệ: 25 kg -Nguồn cung cấp: 230 V/60 Hz -Khối lượng: 40 kg

Vui lòng gọi
THIẾT BỊ KHUẤY TỪ GIA NHIỆT

THIẾT BỊ KHUẤY TỪ GIA NHIỆT

THIẾT BỊ KHUẤY TỪ GIA NHIỆT HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Thông số kỹ thuật: - Kích thước mặt đĩa gia nhiệt: D x R = 18.4 x 18.4 cm - Kch thước máy: DxRxC= 33 x 20.8 x 9.7 cm - Nhiệt độ hoạt động: 540oC - Tốc độ khuấy: 50 – 1500 v/p - Nguồn điện: 230V50/60 Hz - Khối lượng: 5,1 kg.

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH - 6.0150.100

ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH - 6.0150.100

ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH - 6.0150.100 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0150.100 Order number: 6.0150.100 pH glass electrode for aqueous pH measurements or differential potentiometry in non-aqueous media. This pH electrode has to be used in combination with a reference electrode. - Optimized length for sample changer applications - Electrically shielded - Blue T-glass for reliable results Storage in deion. water. Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Electrode slope >0.97

Vui lòng gọi
LÒ NUNG CỠ LỚN

LÒ NUNG CỠ LỚN

LÒ NUNG CỠ LỚN HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC - Nhiệt độ tối đa 1200 độ C - Có 4 vòng gia nhiệt trên, dưới và thành buồng, đảm bảo đạt nhiệt độ nhanh nhất và chênh lệch nhiệt độ thấp nhất - Tích hợp lỗ thông hơi để bỏ chất bẩn và độ ẩm để kéo dài tuổi thọ của máy - Có thể chọn thêm kệ để nâng gấp đôi năng xuất - Khi mở cửa, nguồn điện tự tắt để bảo vệ người sử dụng Thông số kỹ thuật: - Nhiệt độ vận hành: 100-1200 độ C - Ổn định nhiệt độ bên trong buồng tại 1000 độ C: ±0.2 -

Vui lòng gọi
TỦ ẤM CO2 CHÍNH XÁC CAO

TỦ ẤM CO2 CHÍNH XÁC CAO

TỦ ẤM CO2 CHÍNH XÁC CAO HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Thông số kỹ thuật Khoảng nhiệt độ : + 50C tới 500C Độ chính xác: ±0.1 độ C Đầu dò nhiệt độ: RTD Khoảng độ ẩm: môi trường > 95% Khoảng CO2: 0-20% CO2 Độ chính xác CO2: ±1% CO2 Đầu dò CO2: hồng ngoại Kích thước bên trong: CxSxR : 68,1 x 50,8 x 54,1 cm Cấu trúc bên trong: thép không gỉ Kích thước bên ngoài: CxRxD : 103 x 66,8 x 63,5 cm Cấu trúc bên ngoài: thép không gỉ Thể tích: 184 L Số kệ là : 4 Số kệ tối đa: 15 Trọng lư

Vui lòng gọi

Top

   (0)