Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 8
  • Hôm nay 493
  • Hôm qua 336
  • Trong tuần 1,521
  • Trong tháng 6,350
  • Tổng cộng 316,659

METROHM - THỤY SỸ

mỗi trang
Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml 6.1464.320 - Metrohm

Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml 6.1464.320 - Metrohm

Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml 6.1464.320 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1464.320 Height (mm)114Materialborosilicate glass 3.3 Material remark(clear) Volume (mL)80 ... 250

Vui lòng gọi
6.1464.320 Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1464.320 Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1464.320 Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1464.320 Height (mm)114Materialborosilicate glass 3.3 Material remark(clear) Volume (mL)80 ... 250

Vui lòng gọi
Nắp xoáy GL 18 6.2701.040 - Metrohm

Nắp xoáy GL 18 6.2701.040 - Metrohm

Nắp xoáy GL 18 6.2701.040 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.2701.040 Made of PBT. With a hole for the 6.1448.020 septum. For the 6.5405.000 cell without diaphragm and the 6.1464.32X and 6.1465.320 titration vessels. Height (mm)20Inner diameter (mm)18 MaterialPBTP Outer diameter (mm)24

Vui lòng gọi
6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.2701.040 Made of PBT. With a hole for the 6.1448.020 septum. For the 6.5405.000 cell without diaphragm and the 6.1464.32X and 6.1465.320 titration vessels. Height (mm)20Inner diameter (mm)18 MaterialPBTP Outer diameter (mm)24

Vui lòng gọi
Màng chắn Septum 16mm, 5 pieces 6.1448.020 - Metrohm

Màng chắn Septum 16mm, 5 pieces 6.1448.020 - Metrohm

Màng chắn Septum 16mm, 5 pieces 6.1448.020 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1448.020 Set of 5 pcs. Height (mm) 2 Material Silicone rubber Outer diameter (mm) 16

Vui lòng gọi
6.1448.020 Màng chắn Septum 16mm, 5 pieces (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1448.020 Màng chắn Septum 16mm, 5 pieces (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1448.020 Màng chắn Septum 16mm, 5 pieces (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1448.020 Set of 5 pcs. Height (mm) 2 Material Silicone rubber Outer diameter (mm) 16

Vui lòng gọi
Nút đậy /B-14/15/M8 6.1446.090 - Metrohm

Nút đậy /B-14/15/M8 6.1446.090 - Metrohm

Nút đậy /B-14/15/M8 6.1446.090 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1446.090 Height (mm)23 MaterialPPSGJ SizeB-14/15

Vui lòng gọi
6.1446.090 Nút đậy /B-14/15/M8 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1446.090 Nút đậy /B-14/15/M8 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1446.090 Nút đậy /B-14/15/M8 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1446.090 Height (mm)23 MaterialPPSGJ SizeB-14/15

Vui lòng gọi
Nút đậy xoắn ren M6 6.1446.040 - Metrohm

Nút đậy xoắn ren M6 6.1446.040 - Metrohm

Nút đậy xoắn ren M6 6.1446.040 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1446.040 Height (mm)21.5 MaterialPVDF Outer diameter (mm)4.9

Vui lòng gọi
6.1446.040 Nút đậy xoắn ren M6 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1446.040 Nút đậy xoắn ren M6 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1446.040 Nút đậy xoắn ren M6 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1446.040 Height (mm)21.5 MaterialPVDF Outer diameter (mm)4.9

Vui lòng gọi
Ống hấp phụ vào và đường vào KF 6.1439.010 - Metrohm

Ống hấp phụ vào và đường vào KF 6.1439.010 - Metrohm

Ống hấp phụ vào và đường vào KF 6.1439.010 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1439.010 KF inlet and aspiration tube for coulometer cell Height (mm) 160 Material Glass SGJ size B-14/15

Vui lòng gọi
6.1439.010 Ống hấp phụ vào và đường vào KF (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1439.010 Ống hấp phụ vào và đường vào KF (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1439.010 Ống hấp phụ vào và đường vào KF (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1439.010 KF inlet and aspiration tube for coulometer cell Height (mm) 160 Material Glass SGJ size B-14/15

Vui lòng gọi
Nút đậy SGJ 14 6.1437.000 - Metrohm

Nút đậy SGJ 14 6.1437.000 - Metrohm

Nút đậy SGJ 14 6.1437.000 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1437.000 Height (mm)34 MaterialGlass SGJ sizeB-14/15

Vui lòng gọi
6.1437.000 Nút đậy SGJ 14 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1437.000 Nút đậy SGJ 14 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1437.000 Nút đậy SGJ 14 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1437.000 Height (mm)34 MaterialGlass SGJ sizeB-14/15

Vui lòng gọi
Ống hấp thụ KF cho Coulometer 6.1403.030 - Metrohm

Ống hấp thụ KF cho Coulometer 6.1403.030 - Metrohm

Ống hấp thụ KF cho Coulometer 6.1403.030 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1403.030 For KF coulometers. Height (mm)93 SGJ sizeB-17/19

Vui lòng gọi
6.1403.030 Ống hấp thụ KF cho Coulometer (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1403.030 Ống hấp thụ KF cho Coulometer (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1403.030 Ống hấp thụ KF cho Coulometer (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1403.030 For KF coulometers. Height (mm)93 SGJ sizeB-17/19

Vui lòng gọi
Ống chứa điện cực 6.2008.040 - Metrohm

Ống chứa điện cực 6.2008.040 - Metrohm

Ống chứa điện cực 6.2008.040 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.2008.040 Together with 6.2008.050 storage vessel holder provides a support for the electrode on 6.3032.XXX dosing units

Vui lòng gọi
6.2008.040 Ống chứa điện cực (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.2008.040 Ống chứa điện cực (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.2008.040 Ống chứa điện cực (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.2008.040 Together with 6.2008.050 storage vessel holder provides a support for the electrode on 6.3032.XXX dosing units.

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC GENERATOR KHÔNG MÀNG CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0345.100 - METROHM

ĐIỆN CỰC GENERATOR KHÔNG MÀNG CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0345.100 - METROHM

ĐIỆN CỰC GENERATOR KHÔNG MÀNG CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0345.100 - METROHM Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.0345.100 Generator electrode for Karl Fischer titrations, without diaphragm, SGJ 29/22 Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Indicator electrode type Cathode = Pt sheet Indicator electrode type (reference) Anode = Pt grid Min. immersion depth (mm) 15 SGJ sleeve SGJ 29/22 Shaft diameter bottom (mm) 24 Shaft diameter top (mm) 24 Shaft material Glass Tempe

Vui lòng gọi
6.0345.100 ĐIỆN CỰC GENERATOR KHÔNG MÀNG CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ)

6.0345.100 ĐIỆN CỰC GENERATOR KHÔNG MÀNG CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ)

6.0345.100 ĐIỆN CỰC GENERATOR KHÔNG MÀNG CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.0345.100 Generator electrode for Karl Fischer titrations, without diaphragm, SGJ 29/22 Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Indicator electrode type Cathode = Pt sheet Indicator electrode type (reference) Anode = Pt grid Min. immersion depth (mm) 15 SGJ sleeve SGJ 29/22 Shaft diameter bottom (mm) 24 Shaft diameter top (mm) 24 Shaft material

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0341.100 - METROHM

ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0341.100 - METROHM

ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0341.100 - METROHM Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.0341.100 Double platinum wire electrode (0.8 x 4 mm), standard ground-joint, Metrohm plug-in head G, for Karl Fischer titrations. Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Indicator electrode shape Wire Indicator electrode type Pt Measuring range –2000 ... 2000 Measuring unit mV Min. immersion depth (mm) 10 SGJ sleeve Standard ground-joint 14/15 Shaft diameter bottom (m

Vui lòng gọi
6.0341.100 ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ )

6.0341.100 ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ )

6.0341.100 ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.0341.100 Double platinum wire electrode (0.8 x 4 mm), standard ground-joint, Metrohm plug-in head G, for Karl Fischer titrations. Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Indicator electrode shape Wire Indicator electrode type Pt Measuring range –2000 ... 2000 Measuring unit mV Min. immersion depth (mm) 10 SGJ sleeve Standard ground-joint 14/15 Shaft diam

Vui lòng gọi
THIẾT BỊ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG VI LƯỢNG NƯỚC COULOMETER 917 COULOMETER (METROHM – THỤY SỸ)

THIẾT BỊ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG VI LƯỢNG NƯỚC COULOMETER 917 COULOMETER (METROHM – THỤY SỸ)

THIẾT BỊ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG VI LƯỢNG NƯỚC COULOMETER 917 COULOMETER (METROHM – THỤY SỸ) Model: 917 Coulometer Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code : 2.917.0110 Máy chuẩn độ 917 Coulometer là một chuẩn độ nhỏ gọn để xác định nước coulometric theo Karl Fischer. ' ' Giảm đến mức tối đa ' ' - hoạt động mô-đun , khuấy và bơm được tích hợp trong 917 Coulometer, thay thế thuốc thử nhanh chóng. Điều này tiết kiệm rất nhiều không gian trên bàn trong phòng thí nghiệm. Dải đo dùng:1

Vui lòng gọi
MÁY XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC TRONG DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP COULOMETER 917 COULOMETER (METROHM)

MÁY XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC TRONG DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP COULOMETER 917 COULOMETER (METROHM)

MÁY XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC TRONG DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP COULOMETER 917 COULOMETER (METROHM – THỤY SỸ) Model: 917 Coulometer Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code : 2.917.0110 Máy chuẩn độ 917 Coulometer là một chuẩn độ nhỏ gọn để xác định nước coulometric theo Karl Fischer. ' ' Giảm đến mức tối đa ' ' - hoạt động mô-đun , khuấy và bơm được tích hợp trong 917 Coulometer, thay thế thuốc thử nhanh chóng. Điều này tiết kiệm rất nhiều không gian trên bàn trong phòng thí nghiệm.

Vui lòng gọi

Top

   (0)