SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 9
  • Hôm nay 3
  • Hôm qua 554
  • Trong tuần 1,123
  • Trong tháng 8,687
  • Tổng cộng 705,119

6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ)

(1 đánh giá)

6.2701.040

METROHM

12 THÁNG

6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.2701.040 Made of PBT. With a hole for the 6.1448.020 septum. For the 6.5405.000 cell without diaphragm and the 6.1464.32X and 6.1465.320 titration vessels. Height (mm)20Inner diameter (mm)18 MaterialPBTP Outer diameter (mm)24

6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ)

Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ

Code: 6.2701.040

Made of PBT. With a hole for the 6.1448.020 septum. For the 6.5405.000 cell without diaphragm and the 6.1464.32X and 6.1465.320 titration vessels.

Height (mm)20Inner diameter (mm)18

MaterialPBTP

Outer diameter (mm)24

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: METROHM - THỤY SỸ tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về cấu hình, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Số Di Động Vinaphone: 0912 933845

Số Di Động Viettel       : 0868 913968          

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

 

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC là nhà phân phối của các hãng: Metrohm, AccuStandard, Amarell, Cannon, Caron, Electrothermal, Eltra, Eyela, Glas-Col, Hamilton, Human, Julabo, Kern, Kimble&Chase, Kittiwake, KNF, Koehler, Kruss, Lovibond, Mecmesin, Ortoalresa, Oxford, Parr, Reagecon, Sauter, Sigma-Aldrich, Silverson, Sturdy, Tanaka, Thermo, Tyler, VHG, VWR,.v.v... ở Việt Nam.

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

6.0341.100 ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ )

6.0341.100 ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ )

6.0341.100 ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.0341.100 Double platinum wire electrode (0.8 x 4 mm), standard ground-joint, Metrohm plug-in head G, for Karl Fischer titrations. Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Indicator electrode shape Wire Indicator electrode type Pt Measuring range –2000 ... 2000 Measuring unit mV Min. immersion depth (mm) 10 SGJ sleeve Standard ground-joint 14/15 Shaft diam

Vui lòng gọi
THIẾT BỊ LẮC ỔN NHIỆT

THIẾT BỊ LẮC ỔN NHIỆT

THIẾT BỊ LẮC ỔN NHIỆT HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Thông số kỹ thuật: Tốc độ Dải tốc độ: 15-500 vòng/phút Độ chính xác: ± 1 vòng/phút Độ rộng quĩ đạo: 1.9 cm Trọng lượng tải tối đa: 22.7 kg Chỉ thị: Màn hình LED Thời gian Dải: Liên tục hoặc đặt chương trình từ 0.1 giờ đến 999 giờ hoặc từ 0.1 phút đến 999 phút Chỉ thị: Màn hình LED Nhiệt độ Dải: Môi trường +10o đến 80oC Đặt nhiệt độ: ± 0.10C Độ ổn định: ± 0.50C ở 37oC (Trong bình) Chỉ thị : Màn hình LED

Vui lòng gọi
6.1437.000 Nút đậy SGJ 14 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1437.000 Nút đậy SGJ 14 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1437.000 Nút đậy SGJ 14 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1437.000 Height (mm)34 MaterialGlass SGJ sizeB-14/15

Vui lòng gọi
TỦ ẤM

TỦ ẤM

TỦ ẤM HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Thông số kỹ thuật: -Khoảng nhiệt kiểm soát: +5 °C to 75 °C - Độ sai lệch nhiệt độ không gian: at 37 °C ± 0.6 °C - Độ sai lệch nhiệt độ thời gian: at 37 °C ± 0.2 °C - Dung tích bể chứa: 75 lít -Kích thước bể: (mm) RxCxD: 354x508x414 -Kích thước tổng thể: (mm) RxCxD: 530x720x565 -Số kệ chứa mẫu: cung cấp/tối đa: 2/13 -Sức chứa tối đa của mỗi kệ: 25 kg -Nguồn cung cấp: 230 V/60 Hz -Khối lượng: 40 kg -Công suất tiêu thụ điện

Vui lòng gọi
6.0210.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - METROHM

6.0210.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - METROHM

6.0210.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0210.100 Order number: 6.0210.100 Combined pH glass electrode for sampler changers, SGJ, Metrohm plug-in head G Diaphragm Ceramic pin Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Electrode slope > 0.97 Electrode zero point (mV) 0 ± 15 mV (pH = 7) Indicator electrode shape Hemisphere Indicator electrode type Glass electrode Internal reference electrode type Ag wire + AgCl Measuring range 0 ..

Vui lòng gọi
TỦ ẤM ĐỐI LƯU CHÍNH XÁC CAO

TỦ ẤM ĐỐI LƯU CHÍNH XÁC CAO

TỦ ẤM ĐỐI LƯU CHÍNH XÁC CAO HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Thông số kỹ thuật: -Khoảng nhiệt kiểm soát: +5 °C to 75 °C - Độ sai lệch nhiệt độ không gian: at 37 °C ± 0.6 °C - Độ sai lệch nhiệt độ thời gian: at 37 °C ± 0.2 °C - Dung tích bể chứa: 75 lít -Kích thước bể: (mm) RxCxD: 354x508x414 -Kích thước tổng thể: (mm) RxCxD: 530x720x565 -Số kệ chứa mẫu: cung cấp/tối đa: 2/13 -Sức chứa tối đa của mỗi kệ: 25 kg -Nguồn cung cấp: 230 V/60 Hz -Khối lượng: 40 kg

Vui lòng gọi
MÁY KHUẤY TỪ GIA NHIỆT

MÁY KHUẤY TỪ GIA NHIỆT

MÁY KHUẤY TỪ GIA NHIỆT HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Thông số kỹ thuật: - Kích thước mặt đĩa gia nhiệt: D x R = 18.4 x 18.4 cm - Kch thước máy: DxRxC= 33 x 20.8 x 9.7 cm - Nhiệt độ hoạt động: 540oC - Tốc độ khuấy: 50 – 1500 v/p - Nguồn điện: 230V50/60 Hz - Khối lượng: 5,1 kg.

Vui lòng gọi
LÒ NUNG NHIỆT ĐỘ CAO

LÒ NUNG NHIỆT ĐỘ CAO

LÒ NUNG NHIỆT ĐỘ CAO HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC * Nhiệt độ tối đa 1200 độ C * Có 2 vòng gia nhiệt bên thành buồng, đảm bảo đạt nhiệt độ nhanh nhất và chênh lệch nhiệt độ thấp nhất * Xung quanh buồng được cách ly nhiệt độ * Có thể set nhiệt độ tại 1 điểm. Màng hình hiển thị nhiệt độ cài đặt hoặc nhiệt độ thực * Có gắn lỗ thông hơi để thải sự ô nhiễm và độ ẩm Thông số kỹ thuật: Dung tích : 2 lít Khoảng nhiệt nung: 100o-1200oC Kích thước bên trong: 15 x 13.7 x 10cm Kích thước bên

Vui lòng gọi
MÁY LẮC ỔN NHIỆT CHÍNH XÁC CAO

MÁY LẮC ỔN NHIỆT CHÍNH XÁC CAO

MÁY LẮC ỔN NHIỆT CHÍNH XÁC CAO HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Thông số kỹ thuật: Tốc độ Dải tốc độ: 15-500 vòng/phút Độ chính xác: ± 1 vòng/phút Độ rộng quĩ đạo: 1.9 cm Trọng lượng tải tối đa: 22.7 kg Chỉ thị: Màn hình LED Thời gian Dải: Liên tục hoặc đặt chương trình từ 0.1 giờ đến 999 giờ hoặc từ 0.1 phút đến 999 phút Chỉ thị: Màn hình LED Nhiệt độ Dải: Môi trường +10o đến 80oC Đặt nhiệt độ: ± 0.10C Độ ổn định: ± 0.50C ở 37oC (Trong bình) Chỉ thị : Màn hình LED

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0341.100 - METROHM

ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0341.100 - METROHM

ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY 6.0341.100 - METROHM Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.0341.100 Double platinum wire electrode (0.8 x 4 mm), standard ground-joint, Metrohm plug-in head G, for Karl Fischer titrations. Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Indicator electrode shape Wire Indicator electrode type Pt Measuring range –2000 ... 2000 Measuring unit mV Min. immersion depth (mm) 10 SGJ sleeve Standard ground-joint 14/15 Shaft diameter bottom (m

Vui lòng gọi
Nút đậy /B-14/15/M8 6.1446.090 - Metrohm

Nút đậy /B-14/15/M8 6.1446.090 - Metrohm

Nút đậy /B-14/15/M8 6.1446.090 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1446.090 Height (mm)23 MaterialPPSGJ SizeB-14/15

Vui lòng gọi
MÁY CHUẨN ĐỘ KF (KARL FISHER) 756 KF Coulometer (Metrohm)

MÁY CHUẨN ĐỘ KF (KARL FISHER) 756 KF Coulometer (Metrohm)

MÁY CHUẨN ĐỘ KF (KARL FISHER) 756 KF Coulometer (Metrohm) Hãng cung cấp: Metrohm - Thuỵ Sỹ Model: 756 KF Coulometer Code: 2.756.0010 - Xác định hàm lượng nước trong dầu biến thế, cách điện - Phương pháp đo: Hiển thị điểm cuối bằng điện phân - Máy có thể vận hành độc lập hoặc dùng chung với máy vi tính (Phần mềm đã kèm theo máy) - Thiết kế nhỏ, gọn đẹp với màn hình tinh thể lỏng LCD lớn đồ thị được hiển thị cùng lúc với quá trình đo - Kết quả được hiển thị với nhiều đơn vị như: ppm

Vui lòng gọi

Top

   (0)