SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 10
  • Hôm nay 545
  • Hôm qua 566
  • Trong tuần 1,111
  • Trong tháng 8,675
  • Tổng cộng 705,107

Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml 6.1464.320 - Metrohm

(1 đánh giá)

6.1464.320

METROHM

12 THÁNG

Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml 6.1464.320 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1464.320 Height (mm)114Materialborosilicate glass 3.3 Material remark(clear) Volume (mL)80 ... 250

Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml 6.1464.320 - Metrohm

Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ

Code: 6.1464.320

Height (mm)114Materialborosilicate glass 3.3

Material remark(clear)

Volume (mL)80 ... 250

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: METROHM - THỤY SỸ tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về cấu hình, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Số Di Động Vinaphone: 0912 933845

Số Di Động Viettel       : 0868 913968          

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

 

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC là nhà phân phối của các hãng: Metrohm, AccuStandard, Amarell, Cannon, Caron, Electrothermal, Eltra, Eyela, Glas-Col, Hamilton, Human, Julabo, Kern, Kimble&Chase, Kittiwake, KNF, Koehler, Kruss, Lovibond, Mecmesin, Ortoalresa, Oxford, Parr, Reagecon, Sauter, Sigma-Aldrich, Silverson, Sturdy, Tanaka, Thermo, Tyler, VHG, VWR,.v.v... ở Việt Nam.

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.2701.040 Made of PBT. With a hole for the 6.1448.020 septum. For the 6.5405.000 cell without diaphragm and the 6.1464.32X and 6.1465.320 titration vessels. Height (mm)20Inner diameter (mm)18 MaterialPBTP Outer diameter (mm)24

Vui lòng gọi
BẾP GIA NHIỆT CỠ LỚN

BẾP GIA NHIỆT CỠ LỚN

BẾP GIA NHIỆT CỠ LỚN HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Ứng dụng : phù hợp với gia nhiệt với thể tích lớn,độ chính xác cao,ổn định… - Vỏ bằng thép không gỉ đảm an toàn,chắc chắn. - Bề mặt được phủ Epoxy tăng khả năng chống chịu hóa chất trong môi trường bị ăn mòn. Thông số kỹ thuật -Nhiệt độ: từ 38 - 271 độ C - Độ ổn định nhiệt độ(tại 100 độ C): +/- 3,5 độ C - Vùng bề mặt gia nhiệt W+L: 30,5 x 60,9 cm - Công suất: 3200W - Nguồn điện: 240/50-60 Hz, 13,3A

Vui lòng gọi
TỦ SẤY CHÍNH XÁC CAO

TỦ SẤY CHÍNH XÁC CAO

TỦ SẤY CHÍNH XÁC CAO HÃNG CUNG CÂP: MỸ/ANH/ĐỨC Thông số kỹ thuật: - Đối lưu: Gravity - Thang nhiệt độ: 50-330 độ C - Sai lệch về không gian tại 150 độC: ±2.9 độ C - Sai lệch nhiệt độ tại 150 độ C: ±0.3 độ C - Thể tích buồng: 168 Lit - Kích thước buồng: WxHxD 438x680x564 mm - Kích thước bên ngoài: WxHxD 640x920x738 mm - Số lượng kệ: 19 kệ, cung cấp kèm 2 kệ - Mỗi kệ có thể lưu trữ tối đa 25 kg - Nguồn điện:208-240 V, 60W Cung cấp kèm 2 kệ Mọi thông tin chi tiết x

Vui lòng gọi
MÁY ĐO PH VÀ ION 781 pH/Ion Meter (Metrohm)

MÁY ĐO PH VÀ ION 781 pH/Ion Meter (Metrohm)

MÁY ĐO PH VÀ ION 781 pH/Ion Meter (Metrohm) Hãng cung cấp: Metrohm - Thuỵ Sỹ Model: 781 pH/Ion Meter Code: 2.781.0010 - Màn hình tinh thể lỏng LCD rất lớn hiển thị nhiều thông tin như: pH, nhiệt độ, nồng độ Ion, ngày, tháng, năm, thời gian và đặc biệt là hiển thị cả đường chuẩn Calibration - Khoảng đo: + pH: 1 đến 14 (-20.000 đến 20.000) + U (Điện thế): -2200 đến 2200 mV + Nhiệt độ: . Với Pt 1000: -150.0oC đến 250.0oC . Với NTC: -20.0oC đến 250.0oC

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - 6.0210.100

ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - 6.0210.100

ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - 6.0210.100 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0210.100 Order number: 6.0210.100 Combined pH glass electrode for sampler changers, SGJ, Metrohm plug-in head G Diaphragm Ceramic pin Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Electrode slope > 0.97 Electrode zero point (mV) 0 ± 15 mV (pH = 7) Indicator electrode shape Hemisphere Indicator electrode type Glass electrode Internal reference electrode type Ag wire + AgCl Measuring range 0 ... 14 Mea

Vui lòng gọi
THIẾT BỊ KHUẤY TỪ GIA NHIỆT

THIẾT BỊ KHUẤY TỪ GIA NHIỆT

THIẾT BỊ KHUẤY TỪ GIA NHIỆT HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Thông số kỹ thuật: - Kích thước mặt đĩa gia nhiệt: D x R = 18.4 x 18.4 cm - Kch thước máy: DxRxC= 33 x 20.8 x 9.7 cm - Nhiệt độ hoạt động: 540oC - Tốc độ khuấy: 50 – 1500 v/p - Nguồn điện: 230V50/60 Hz - Khối lượng: 5,1 kg.

Vui lòng gọi
MÁY CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ 906 Titrando (Metrohm)

MÁY CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ 906 Titrando (Metrohm)

MÁY CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ 906 Titrando (Metrohm) Hãng cung cấp: Metrohm - Thuỵ Sỹ Model: 906 Titrando Code: 2.906.0010 - Phương pháp chuẩn độ: Dynamic (DET) và Monotonic (MET) titration, Endpoint titration (SET), chuẩn độ enzyme và pH Stat (STAT), Chuẩn độ Karl Fischer titration (KFT) đo với điện cực chọn lọc Ion (MEAS CONC), dosing functions with monitoring (DOS),v.v…. - Máy chuẩn độ điện thế với điện cực thông minh (iTrodes) điện cực iTroses là điện cực thông minh cho phép lưu trữ nh

Vui lòng gọi
TỦ ẤM CO2 CHÍNH XÁC CAO

TỦ ẤM CO2 CHÍNH XÁC CAO

TỦ ẤM CO2 CHÍNH XÁC CAO HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Thông số kỹ thuật Khoảng nhiệt độ : + 50C tới 500C Độ chính xác: ±0.1 độ C Đầu dò nhiệt độ: RTD Khoảng độ ẩm: môi trường > 95% Khoảng CO2: 0-20% CO2 Độ chính xác CO2: ±1% CO2 Đầu dò CO2: hồng ngoại Kích thước bên trong: CxSxR : 68,1 x 50,8 x 54,1 cm Cấu trúc bên trong: thép không gỉ Kích thước bên ngoài: CxRxD : 103 x 66,8 x 63,5 cm Cấu trúc bên ngoài: thép không gỉ Thể tích: 184 L Số kệ là : 4 Số kệ tối đa: 15 Trọng lư

Vui lòng gọi
6.0919.140 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM

6.0919.140 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM

6.0919.140 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0919.140 Order number: 6.0919.140 3-ring conductivity measuring cell with cell constant c = 1.6 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters. This sensor is suitable for measurements of high conductivities (0.1 to 1000 mS/cm), e.g., in: • sea water • flush water • physiological solutions Electrode plug-in head Fixed cable, plug O Max. installation

Vui lòng gọi
6.1464.320 Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1464.320 Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1464.320 Cốc chuẩn độ KF Coulometric / 80 – 250 ml (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1464.320 Height (mm)114Materialborosilicate glass 3.3 Material remark(clear) Volume (mL)80 ... 250

Vui lòng gọi
6.0228.020 ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - METROHM

6.0228.020 ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - METROHM

6.0228.020 ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0228.020 Order number: 6.0228.020 Combined pH electrode with integrated temperature sensor (NTC) and fixed cable conforming to IP67 (1.2 m). This electrode is suitable for an introduction to GLP-compliant pH measurements in solutions that do not contain precipitates, proteins, or sulfides. This electrode is mechanically resistant thanks to the robust/unbreakable plastic shaft ma

Vui lòng gọi
6.0341.100 ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ )

6.0341.100 ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ )

6.0341.100 ĐIỆN CỰC PT-WIRE CHO CHUẨN ĐỘ COULOMETRY (METROHM – THỤY SỸ ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.0341.100 Double platinum wire electrode (0.8 x 4 mm), standard ground-joint, Metrohm plug-in head G, for Karl Fischer titrations. Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Indicator electrode shape Wire Indicator electrode type Pt Measuring range –2000 ... 2000 Measuring unit mV Min. immersion depth (mm) 10 SGJ sleeve Standard ground-joint 14/15 Shaft diam

Vui lòng gọi

Top

   (0)