Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 22
  • Hôm nay 751
  • Hôm qua 404
  • Trong tuần 2,306
  • Trong tháng 8,500
  • Tổng cộng 546,657

DANH MỤC THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM VẬT LÝ

THIẾT BỊ PTN

THỤY SỸ/ANH/MỸ/NHẬT

12 THÁNG

Chúng tôi cung cấp các thiết bị phòng thí nghiệm như: - Máy chuẩn độ điện thế - Máy chuẩn độ điện thế TBN/TAN - Máy chuẩn độ Quang - Máy chuẩn độ Vitamin - Máy chuẩn độ Karl Fischer - Máy chuẩn độ Karl Fischer Couloumeter - Máy chuẩn độ xác định hàm lượng nước - Máy chuẩn độ muối trong thức ăn chăn nuôi - Máy xác định các kim loại nặng - Máy cực phổ - Máy sắc ký ion - Máy phân tích Cation và Anion - Máy đo độ ổn định oxy

Chúng tôi cung cấp các thiết bị phòng thí nghiệm như:

  • Máy chuẩn độ điện thế
  • Máy chuẩn độ điện thế TBN/TAN
  • Máy chuẩn độ Quang
  • Máy chuẩn độ Vitamin
  • Máy chuẩn độ Karl Fischer
  • Máy chuẩn độ Karl Fischer Couloumeter
  • Máy chuẩn độ xác định hàm lượng nước
  • Máy chuẩn độ muối trong thức ăn chăn nuôi
  • Máy xác định các kim loại nặng
  • Máy cực phổ
  • Máy sắc ký ion
  • Máy phân tích Cation và Anion
  • Máy đo độ ổn định oxy hóa của dầu ăn
  • Máy đo độ ổn định oxy hóa của Biodiesel
  • Máy đo độ ổn định oxy hóa của nhựa PVC
  • Máy đo pH Ion
  • Máy đo pH để bàn
  • Máy đo pH cầm tay
  • Máy đo độ dẫn điện
  • Máy so màu
  • Máy đo nước đa chỉ tiêu
  • Cân phân tích
  • Cân kỹ thuật
  • Quả cân chuẩn
  • Máy kiểm tra lực
  • Máy khuấy từ
  • Bể rửa siêu âm
  • Máy khuấy trộn đồng hóa mẫu
  • Máy đo độ nhớt động học
  • Máy đo hàm lượng cặn carbon
  • Máy ly tâm xác định hàm lượng cặn
  • Máy đo khí thải
  • Máy đo khí thải đa chỉ tiêu
  • Máy đo nhiệt trị
  • Hệ thiết bị phản ứng
  • Thiết bị xác định độ ổn định Oxy hóa xăng dầu
  • Thiết bị ăn mòn tấm đồng
  • Thiết bị đo điểm đông đặc
  • Thiết bị xác định điểm aniline
  • Thiết bị đo chỉ số octane
  • Thiết bị cô quay chân không
  • Thiết bị thổi khí Nito
  • Thiết bị làm lạnh
  • Bể điều nhiệt tuần hoàn
  • Thiết bị làm lạnh
  • Tủ ấm
  • Tủ sấy
  • Tủ sinh trưởng thực vật
  • Hóa chất chuẩn các loại
  • Dung môi
  • Dụng cụ thủy tinh
  • Vật tư tiêu hao
  • Và còn nhiều các thiết bị thí nghiệm khác được chúng tôi nhập khẩu và làm đại lý của hãng tại Việt Nam...v…v… của các nước tư bản như Thụy Sỹ, Nhật Bản, Mỹ, Anh, Đức, Tây Ban Nha, Ireland,v.v.v…

Để biết thêm chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và cung cấp các thiết bị tốt nhất!

 

Phạm Đức Thi (Sale Manager)

Mob: 0912 933845

Email: thiequipment@gmail.com và thiequipment@yahoo.com

Website: www.thietbiphongthinghiemjsc.com và www.thietbithinghiemjsc.com

Sự hài lòng của khách hàng là hạnh phúc của chúng tôi

 

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM16 - CANNON

HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM16 - CANNON

HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM16 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ - 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10* - 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11* - 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14 - 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16 - 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D - 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D

Vui lòng gọi
9727-C60 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN S8000 - CANNON

9727-C60 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN S8000 - CANNON

9727-C60 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN S8000 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Vui lòng gọi
NHỚT KẾ MAO QUẢN THỦY TINH - CANNON

NHỚT KẾ MAO QUẢN THỦY TINH - CANNON

NHỚT KẾ MAO QUẢN THỦY TINH - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ - Nhớt kế thủy tinh chảy thuận Cannon-Fenske Routine Viscometers: Nhớt kế thủy tinh Size 25; Size 50; Size 75; Size 100; Size 150; Size 200; Size 300; Size 350; Size 400; Size 450; Size 500; Size 600; Size 650; Size 700;…v.v… - Nhớt kế thủy tinh chảy nghịch Cannon-Fenske Opaque Viscometers: Nhớt kế chảy nghịch Size 25; Size 50; Size 75; Size 100; Size 150; Size 200; Size 300; Size 350; Size 400; Size 450; Size 500; Size 600; Size 650

Vui lòng gọi
NHỚT CHUẨN S30000 - CANNON

NHỚT CHUẨN S30000 - CANNON

NHỚT CHUẨN S30000 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN - CANNON

DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN - CANNON

DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Vui lòng gọi
NHỚT CHUẨN N10200 - CANNON

NHỚT CHUẨN N10200 - CANNON

NHỚT CHUẨN N10200 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Vui lòng gọi
9727-C57 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N4000 - CANNON

9727-C57 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N4000 - CANNON

9727-C57 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N4000 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Vui lòng gọi
9727-A10 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM10*

9727-A10 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM10*

9727-A10 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM10* HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ - 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10* - 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11* - 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14 - 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16 - 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D - 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D

Vui lòng gọi
NHỚT KẾ CHẢY XUÔI - CANNON

NHỚT KẾ CHẢY XUÔI - CANNON

NHỚT KẾ CHẢY XUÔI - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ - Nhớt kế thủy tinh chảy thuận Cannon-Fenske Routine Viscometers: Nhớt kế thủy tinh Size 25; Size 50; Size 75; Size 100; Size 150; Size 200; Size 300; Size 350; Size 400; Size 450; Size 500; Size 600; Size 650; Size 700;…v.v… - Nhớt kế thủy tinh chảy nghịch Cannon-Fenske Opaque Viscometers: Nhớt kế chảy nghịch Size 25; Size 50; Size 75; Size 100; Size 150; Size 200; Size 300; Size 350; Size 400; Size 450; Size 500; Size 600; Size 650; Size 70

Vui lòng gọi
NHỚT CHUẨN N2500 - CANNON

NHỚT CHUẨN N2500 - CANNON

NHỚT CHUẨN N2500 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY - CANNON

DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY - CANNON

DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ - 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10* - 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11* - 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14 - 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16 - 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D - 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D

Vui lòng gọi
9727-C58 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N5100 - CANNON

9727-C58 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N5100 - CANNON

9727-C58 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N5100 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)