SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 16
  • Hôm nay 521
  • Hôm qua 566
  • Trong tuần 1,087
  • Trong tháng 8,651
  • Tổng cộng 705,083

Nắp xoáy GL 18 6.2701.040 - Metrohm

(1 đánh giá)

6.2701.040

METROHM

12 THÁNG

Nắp xoáy GL 18 6.2701.040 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.2701.040 Made of PBT. With a hole for the 6.1448.020 septum. For the 6.5405.000 cell without diaphragm and the 6.1464.32X and 6.1465.320 titration vessels. Height (mm)20Inner diameter (mm)18 MaterialPBTP Outer diameter (mm)24

Nắp xoáy GL 18 6.2701.040 - Metrohm

Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ

Code: 6.2701.040

Made of PBT. With a hole for the 6.1448.020 septum. For the 6.5405.000 cell without diaphragm and the 6.1464.32X and 6.1465.320 titration vessels.

Height (mm)20Inner diameter (mm)18

MaterialPBTP

Outer diameter (mm)24

Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: METROHM - THỤY SỸ tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về cấu hình, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Số Di Động Vinaphone: 0912 933845

Số Di Động Viettel       : 0868 913968          

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

 

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC là nhà phân phối của các hãng: Metrohm, AccuStandard, Amarell, Cannon, Caron, Electrothermal, Eltra, Eyela, Glas-Col, Hamilton, Human, Julabo, Kern, Kimble&Chase, Kittiwake, KNF, Koehler, Kruss, Lovibond, Mecmesin, Ortoalresa, Oxford, Parr, Reagecon, Sauter, Sigma-Aldrich, Silverson, Sturdy, Tanaka, Thermo, Tyler, VHG, VWR,.v.v... ở Việt Nam.

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

Máy chuẩn độ điện thế xác định TBN/TAN  877 Titrino Plus

Máy chuẩn độ điện thế xác định TBN/TAN 877 Titrino Plus

Máy chuẩn độ điện thế xác định TBN/TAN 877 Titrino Plus Hãng cung cấp: Metrohm - Thuỵ Sỹ Model: 877 Titrino Plus Code: 2.877.0010 - Máy được thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn ASTM D664, D4739, D974, D3227,v.v… - Máy ứng dụng trong các lĩnh vực như: Dược phẩm, thuốc thú y, mỹ phẩm, y tế, môi trường, hóa học, dầu khí và nhiều lĩnh vực trong phòng thí nghiệm khác. - Màn hình hiển thị Graphic với đường cong chuẩn độ - Máy có thể thực hiện được các chuẩn độ như + Chuẩn độ Acid, bazo tron

Vui lòng gọi
BẾP GIA NHIỆT

BẾP GIA NHIỆT

BẾP GIA NHIỆT HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Ứng dụng : phù hợp với gia nhiệt với thể tích lớn,độ chính xác cao,ổn định… - Vỏ bằng thép không gỉ đảm an toàn,chắc chắn. - Bề mặt được phủ Epoxy tăng khả năng chống chịu hóa chất trong môi trường bị ăn mòn. Thông số kỹ thuật -Nhiệt độ: từ 38 - 271 độ C - Độ ổn định nhiệt độ(tại 100 độ C): +/- 3,5 độ C - Vùng bề mặt gia nhiệt W+L: 30,5 x 60,9 cm - Công suất: 3200W - Nguồn điện: 240/50-60 Hz, 13,3A

Vui lòng gọi
6.0228.020 ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - METROHM

6.0228.020 ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - METROHM

6.0228.020 ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0228.020 Order number: 6.0228.020 Combined pH electrode with integrated temperature sensor (NTC) and fixed cable conforming to IP67 (1.2 m). This electrode is suitable for an introduction to GLP-compliant pH measurements in solutions that do not contain precipitates, proteins, or sulfides. This electrode is mechanically resistant thanks to the robust/unbreakable plastic shaft ma

Vui lòng gọi
6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.2701.040 Nắp xoáy GL 18 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.2701.040 Made of PBT. With a hole for the 6.1448.020 septum. For the 6.5405.000 cell without diaphragm and the 6.1464.32X and 6.1465.320 titration vessels. Height (mm)20Inner diameter (mm)18 MaterialPBTP Outer diameter (mm)24

Vui lòng gọi
TỦ ẤM CO2

TỦ ẤM CO2

TỦ ẤM CO2 HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC . Thông số kỹ thuật Khoảng nhiệt độ : + 50C tới 500C Độ chính xác: ±0.1 độ C Đầu dò nhiệt độ: RTD Khoảng độ ẩm: môi trường > 95% Khoảng CO2: 0-20% CO2 Độ chính xác CO2: ±1% CO2 Đầu dò CO2: hồng ngoại Kích thước bên trong: CxSxR : 68,1 x 50,8 x 54,1 cm Cấu trúc bên trong: thép không gỉ Kích thước bên ngoài: CxRxD : 103 x 66,8 x 63,5 cm Cấu trúc bên ngoài: thép không gỉ Thể tích: 184 L Số kệ là : 4 Số kệ tối đa: 15 Trọng lượng tối đa mỗi

Vui lòng gọi
MÁY CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ 906 Titrando (Metrohm)

MÁY CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ 906 Titrando (Metrohm)

MÁY CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ 906 Titrando (Metrohm) Hãng cung cấp: Metrohm - Thuỵ Sỹ Model: 906 Titrando Code: 2.906.0010 - Phương pháp chuẩn độ: Dynamic (DET) và Monotonic (MET) titration, Endpoint titration (SET), chuẩn độ enzyme và pH Stat (STAT), Chuẩn độ Karl Fischer titration (KFT) đo với điện cực chọn lọc Ion (MEAS CONC), dosing functions with monitoring (DOS),v.v…. - Máy chuẩn độ điện thế với điện cực thông minh (iTrodes) điện cực iTroses là điện cực thông minh cho phép lưu trữ nh

Vui lòng gọi
THIẾT BỊ KHUẤY TỪ GIA NHIỆT

THIẾT BỊ KHUẤY TỪ GIA NHIỆT

THIẾT BỊ KHUẤY TỪ GIA NHIỆT HÃNG CUNG CẤP: MỸ/ANH/ĐỨC Thông số kỹ thuật: - Kích thước mặt đĩa gia nhiệt: D x R = 18.4 x 18.4 cm - Kch thước máy: DxRxC= 33 x 20.8 x 9.7 cm - Nhiệt độ hoạt động: 540oC - Tốc độ khuấy: 50 – 1500 v/p - Nguồn điện: 230V50/60 Hz - Khối lượng: 5,1 kg.

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0917.080

ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0917.080

ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0917.080 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0917.080 Order number: 6.0917.080 4-wire conductivity measuring cell with cell constant c = 0.5 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters. Thanks to the robust/break-proof plastic shaft made of PEEK, this sensor is mechanically very resistant. The sensor is suitable for measurements of medium conductivities (15 uS/cm to 250 mS/cm), e.g., in: • drinkin

Vui lòng gọi
Ống hấp phụ vào và đường vào KF 6.1439.010 - Metrohm

Ống hấp phụ vào và đường vào KF 6.1439.010 - Metrohm

Ống hấp phụ vào và đường vào KF 6.1439.010 - Metrohm Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1439.010 KF inlet and aspiration tube for coulometer cell Height (mm) 160 Material Glass SGJ size B-14/15

Vui lòng gọi
6.0150.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH TRONG NƯỚC - METROHM

6.0150.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH TRONG NƯỚC - METROHM

6.0150.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH TRONG NƯỚC - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0150.100 Order number: 6.0150.100 pH glass electrode for aqueous pH measurements or differential potentiometry in non-aqueous media. This pH electrode has to be used in combination with a reference electrode. - Optimized length for sample changer applications - Electrically shielded - Blue T-glass for reliable results Storage in deion. water. Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Elect

Vui lòng gọi
6.0918.040 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM

6.0918.040 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM

6.0918.040 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0918.040 Order number: 6.0918.040 Conductivity measuring cell made of stainless steel with cell constant c = 0.1 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters. This sensor is suitable for measurements of low conductivities (0 uS/cm to 300 uS/cm) in, e.g. deion. water. Electrode plug-in head Fixed cable, plug O Max. installation length (mm) 125 Meas

Vui lòng gọi
6.1446.090 Nút đậy /B-14/15/M8 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1446.090 Nút đậy /B-14/15/M8 (Metrohm – Thụy Sỹ)

6.1446.090 Nút đậy /B-14/15/M8 (Metrohm – Thụy Sỹ) Hãng cung cấp: Metrohm – Thụy Sỹ Code: 6.1446.090 Height (mm)23 MaterialPPSGJ SizeB-14/15

Vui lòng gọi

Top

   (0)