SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 16
  • Hôm nay 380
  • Hôm qua 524
  • Trong tuần 1,768
  • Trong tháng 13,505
  • Tổng cộng 874,838

NHỚT CHUẨN N18000 - CANNON

(0 đánh giá)

NHỚT CHUẨN N18000

Cannon

12 tháng

NHỚT CHUẨN N18000 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

NHỚT CHUẨN N18000 - CANNON

HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ

Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: CANNON – MỸ tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về cấu hình, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Số Di Động Vinaphone: 0912 933845

Số Di Động Viettel       : 0868 913968          

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

 

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC là nhà phân phối của các hãng: CANNON, ELTRA, MRU, Metrohm, AccuStandard, Amarell, Cannon, Caron, Electrothermal, Eyela, Glas-Col, Hamilton, Human, Hitachi, Julabo, Kern, Kimble&Chase, Kittiwake, KNF, Koehler, Kruss, Lovibond, Mecmesin, Ortoalresa, Oxford, Parr, Reagecon, Sauter, Sigma-Aldrich, Romil, Honeywell, Silverson, Sturdy, Tanaka, Thermo, Tyler, VHG, VWR,.v.v... ở Việt Nam.

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

NHỚT KẾ CHẢY THUẬN - CANNON

NHỚT KẾ CHẢY THUẬN - CANNON

NHỚT KẾ CHẢY THUẬN - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ - Nhớt kế thủy tinh chảy thuận Cannon-Fenske Routine Viscometers: Nhớt kế thủy tinh Size 25; Size 50; Size 75; Size 100; Size 150; Size 200; Size 300; Size 350; Size 400; Size 450; Size 500; Size 600; Size 650; Size 700;…v.v… - Nhớt kế thủy tinh chảy nghịch Cannon-Fenske Opaque Viscometers: Nhớt kế chảy nghịch Size 25; Size 50; Size 75; Size 100; Size 150; Size 200; Size 300; Size 350; Size 400; Size 450; Size 500; Size 600; Size 650; Size 7

Vui lòng gọi
9727-C63 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N18000 - CANNON

9727-C63 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N18000 - CANNON

9727-C63 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N18000 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Vui lòng gọi
9727-C60 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN S8000 - CANNON

9727-C60 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN S8000 - CANNON

9727-C60 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN S8000 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY - CANNON

DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY - CANNON

DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ - 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10* - 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11* - 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14 - 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16 - 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D - 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM16 - CANNON

HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM16 - CANNON

HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM16 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ - 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10* - 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11* - 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14 - 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16 - 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D - 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM11* - CANNON

HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM11* - CANNON

HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM11* - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ - 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10* - 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11* - 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14 - 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16 - 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D - 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D

Vui lòng gọi
9727-C62 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N15000 - CANNON

9727-C62 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N15000 - CANNON

9727-C62 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N15000 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Vui lòng gọi
NHỚT KẾ CHẢY NGƯỢC - CANNON

NHỚT KẾ CHẢY NGƯỢC - CANNON

NHỚT KẾ CHẢY NGƯỢC - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ - Nhớt kế thủy tinh chảy thuận Cannon-Fenske Routine Viscometers: Nhớt kế thủy tinh Size 25; Size 50; Size 75; Size 100; Size 150; Size 200; Size 300; Size 350; Size 400; Size 450; Size 500; Size 600; Size 650; Size 700;…v.v… - Nhớt kế thủy tinh chảy nghịch Cannon-Fenske Opaque Viscometers: Nhớt kế chảy nghịch Size 25; Size 50; Size 75; Size 100; Size 150; Size 200; Size 300; Size 350; Size 400; Size 450; Size 500; Size 600; Size 650; Size 7

Vui lòng gọi
9727-C57 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N4000 - CANNON

9727-C57 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N4000 - CANNON

9727-C57 DUNG DỊCH NHỚT CHUẨN N4000 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Vui lòng gọi
NHỚT CHUẨN S8000 - CANNON

NHỚT CHUẨN S8000 - CANNON

NHỚT CHUẨN S8000 - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ Dung dịch nhớt chuẩn Cannon: N.4t; N.8t; N1.0t; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 …v.v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM2D - CANNON

CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM2D - CANNON

CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM2D - CANNON HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ - 9727-A10 Chất chuẩn điểm chớp cháy FPRM10* (Flash Point Reference Materials FPRM10*) - 9727-A15 Chất chuẩn điểm chớp cháy FPRM11 (Flash Point Reference Materials FPRM11) - 9727-A20 Chất chuẩn điểm chớp cháy FPRM14 (Flash Point Reference Materials FPRM14) - 9727-A25 Chất chuẩn điểm chớp cháy FPRM16 (Flash Point Reference Materials FPRM16) - 9727-A30 Chất chuẩn điểm chớp cháy FPRM2D (Flash Point Reference Materials FPRM2D)

Vui lòng gọi
NHỚT KẾ MAO QUẢN THỦY TINH (CANNON – MỸ)

NHỚT KẾ MAO QUẢN THỦY TINH (CANNON – MỸ)

NHỚT KẾ MAO QUẢN THỦY TINH (CANNON – MỸ) HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ - Nhớt kế thủy tinh chảy thuận Cannon-Fenske Routine Viscometers: Nhớt kế thủy tinh Size 25; Size 50; Size 75; Size 100; Size 150; Size 200; Size 300; Size 350; Size 400; Size 450; Size 500; Size 600; Size 650; Size 700;…v.v… - Nhớt kế thủy tinh chảy nghịch Cannon-Fenske Opaque Viscometers: Nhớt kế chảy nghịch Size 25; Size 50; Size 75; Size 100; Size 150; Size 200; Size 300; Size 350; Size 400; Size 450; Size 500; Size 600; Si

Vui lòng gọi

Top

   (0)