SUEZ - USA
Danh mục sản phẩm
Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi
Tìm kiếm sản phẩm
Thống kê
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
DANH MỤC SẢN PHẨM
9727-A35 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM4D
9727-A35 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM4D
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM2D - CANNON
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM2D - CANNON
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
9727-A30 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM2D
9727-A30 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM2D
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
DUNG DỊCH CHUẨN CHỚP CHÁY FPRM16 - CANNON
DUNG DỊCH CHUẨN CHỚP CHÁY FPRM16 - CANNON
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM16 - CANNON
CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM16 - CANNON
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM16 - CANNON
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM16 - CANNON
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
9727-A25 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM16
9727-A25 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM16
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM14 - CANNON
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM14 - CANNON
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
9727-A20 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM14
9727-A20 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM14
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM11* - CANNON
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM11* - CANNON
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
9727-A15 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM11*
9727-A15 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM11*
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM10* - CANNON
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM10* - CANNON
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
9727-A10 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM10*
9727-A10 DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY FPRM10*
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
CHUẨN CHỚP CHÁY - CANNON
CHUẨN CHỚP CHÁY - CANNON
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY - CANNON
HÓA CHẤT CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY - CANNON
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY - CANNON
DUNG DỊCH CHUẨN ĐIỂM CHỚP CHÁY - CANNON
HÃNG CUNG CẤP: CANNON – MỸ
- 9727-A10 Flash Point Reference Materials FPRM10*
- 9727-A15 Flash Point Reference Materials FPRM11*
- 9727-A20 Flash Point Reference Materials FPRM14
- 9727-A25 Flash Point Reference Materials FPRM16
- 9727-A30 Flash Point Reference Materials FPRM2D
- 9727-A35 Flash Point Reference Materials FPRM4D
Vui lòng gọi
GIÁ ĐỠ CHO MÁY 912 CONDUCTOMETER, 913 PH METER, 914 PH/CONDUCTOMETER - 6.2001.130
GIÁ ĐỠ CHO MÁY 912 CONDUCTOMETER, 913 PH METER, 914 PH/CONDUCTOMETER - 6.2001.130
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.2001.130
Order number: 6.2001.130
Stand plate for converting a mobile 912/913/914 pH/Conductometer into a laboratory meter.
Vui lòng gọi
6.2001.130 GIÁ ĐỠ CHO MÁY 912 CONDUCTOMETER, 913 PH METER, 914 PH/CONDUCTOMETER - METROHM
6.2001.130 GIÁ ĐỠ CHO MÁY 912 CONDUCTOMETER, 913 PH METER, 914 PH/CONDUCTOMETER - METROHM
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.2001.130
Order number: 6.2001.130
Stand plate for converting a mobile 912/913/914 pH/Conductometer into a laboratory meter.
Vui lòng gọi
6.0919.140 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM
6.0919.140 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0919.140
Order number: 6.0919.140
3-ring conductivity measuring cell with cell constant c = 1.6 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters.
This sensor is suitable for measurements of high conductivities (0.1 to 1000 mS/cm), e.g., in:
• sea water
• flush water
• physiological solutions
Electrode plug-in head Fixed cable, plug O
Max. installation
Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0919.140
ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0919.140
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0919.140
Order number: 6.0919.140
3-ring conductivity measuring cell with cell constant c = 1.6 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters.
This sensor is suitable for measurements of high conductivities (0.1 to 1000 mS/cm), e.g., in:
• sea water
• flush water
• physiological solutions
Electrode plug-in head Fixed cable, plug O
Max. installation length
Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0918.040
ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0918.040
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0918.040
Order number: 6.0918.040
Conductivity measuring cell made of stainless steel with cell constant c = 0.1 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters.
This sensor is suitable for measurements of low conductivities (0 uS/cm to 300 uS/cm) in, e.g. deion. water.
Electrode plug-in head Fixed cable, plug O
Max. installation length (mm) 125
Measuring ra
Vui lòng gọi
6.0918.040 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM
6.0918.040 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0918.040
Order number: 6.0918.040
Conductivity measuring cell made of stainless steel with cell constant c = 0.1 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters.
This sensor is suitable for measurements of low conductivities (0 uS/cm to 300 uS/cm) in, e.g. deion. water.
Electrode plug-in head Fixed cable, plug O
Max. installation length (mm) 125
Meas
Vui lòng gọi
6.0917.080 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM
6.0917.080 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0917.080
Order number: 6.0917.080
4-wire conductivity measuring cell with cell constant c = 0.5 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters.
Thanks to the robust/break-proof plastic shaft made of PEEK, this sensor is mechanically very resistant.
The sensor is suitable for measurements of medium conductivities (15 uS/cm to 250 mS/cm), e.g., in:
•
Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0917.080
ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0917.080
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0917.080
Order number: 6.0917.080
4-wire conductivity measuring cell with cell constant c = 0.5 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters.
Thanks to the robust/break-proof plastic shaft made of PEEK, this sensor is mechanically very resistant.
The sensor is suitable for measurements of medium conductivities (15 uS/cm to 250 mS/cm), e.g., in:
• drinkin
Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - 6.0258.600
ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - 6.0258.600
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0258.600
Order number: 6.0258.600
Combined pH electrode with integrated Pt1000 temperature sensor for pH measurements/titrations. This electrode is particularly suitable:
• for pH measurements and titrations in difficult, viscous, or alkaline samples
• at elevated temperatures
• for long-term measurements
The fixed ground-joint diaphragm is insensitive to contamination.
Reference electrolyte: c(KCl) = 3
Vui lòng gọi
6.0258.600 ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - METROHM
6.0258.600 ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - METROHM
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0258.600
Order number: 6.0258.600
Combined pH electrode with integrated Pt1000 temperature sensor for pH measurements/titrations. This electrode is particularly suitable:
• for pH measurements and titrations in difficult, viscous, or alkaline samples
• at elevated temperatures
• for long-term measurements
The fixed ground-joint diaphragm is insensitive to contamination.
Reference electrolyte: c(K
Vui lòng gọi
6.0233.100 ĐIỆN CỰC THỦY TINH PH KẾT HỢP - METROHM
6.0233.100 ĐIỆN CỰC THỦY TINH PH KẾT HỢP - METROHM
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0233.100
Order number: 6.0233.100
Combined pH electrode with SGJ 14/15 for aqueous acid/base titrations.
Reference electrolyte: c(KCl) = 3 mol/L,
Diaphragm Ceramic diaphragm
Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G
Electrode slope > 0.97
Electrode zero point (mV) ± 15
Electrolyte flow rate (μl/h) 10 ... 25
Indicator electrode shape Hemisphere
Max. installation length (mm) 113
Measuring ra
Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC THỦY TINH PH KẾT HỢP - 6.0233.100
ĐIỆN CỰC THỦY TINH PH KẾT HỢP - 6.0233.100
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0233.100
Order number: 6.0233.100
Combined pH electrode with SGJ 14/15 for aqueous acid/base titrations.
Reference electrolyte: c(KCl) = 3 mol/L,
Diaphragm Ceramic diaphragm
Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G
Electrode slope > 0.97
Electrode zero point (mV) ± 15
Electrolyte flow rate (μl/h) 10 ... 25
Indicator electrode shape Hemisphere
Max. installation length (mm) 113
Measuring range 0 ..
Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - 6.0228.020
ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - 6.0228.020
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0228.020
Order number: 6.0228.020
Combined pH electrode with integrated temperature sensor (NTC) and fixed cable conforming to IP67 (1.2 m).
This electrode is suitable for an introduction to GLP-compliant pH measurements in solutions that do not contain precipitates, proteins, or sulfides. This electrode is mechanically resistant thanks to the robust/unbreakable plastic shaft made of po
Vui lòng gọi
6.0228.020 ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - METROHM
6.0228.020 ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - METROHM
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0228.020
Order number: 6.0228.020
Combined pH electrode with integrated temperature sensor (NTC) and fixed cable conforming to IP67 (1.2 m).
This electrode is suitable for an introduction to GLP-compliant pH measurements in solutions that do not contain precipitates, proteins, or sulfides. This electrode is mechanically resistant thanks to the robust/unbreakable plastic shaft ma
Vui lòng gọi
6.0210.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - METROHM
6.0210.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - METROHM
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0210.100
Order number: 6.0210.100
Combined pH glass electrode for sampler changers, SGJ, Metrohm plug-in head G
Diaphragm Ceramic pin
Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G
Electrode slope > 0.97
Electrode zero point (mV) 0 ± 15 mV (pH = 7)
Indicator electrode shape Hemisphere
Indicator electrode type Glass electrode
Internal reference electrode type Ag wire + AgCl
Measuring range 0 ..
Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - 6.0210.100
ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - 6.0210.100
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0210.100
Order number: 6.0210.100
Combined pH glass electrode for sampler changers, SGJ, Metrohm plug-in head G
Diaphragm Ceramic pin
Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G
Electrode slope > 0.97
Electrode zero point (mV) 0 ± 15 mV (pH = 7)
Indicator electrode shape Hemisphere
Indicator electrode type Glass electrode
Internal reference electrode type Ag wire + AgCl
Measuring range 0 ... 14
Mea
Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH - 6.0150.100
ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH - 6.0150.100
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0150.100
Order number: 6.0150.100
pH glass electrode for aqueous pH measurements or differential potentiometry in non-aqueous media. This pH electrode has to be used in combination with a reference electrode.
- Optimized length for sample changer applications
- Electrically shielded
- Blue T-glass for reliable results
Storage in deion. water.
Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G
Electrode slope >0.97
Vui lòng gọi
6.0150.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH TRONG NƯỚC - METROHM
6.0150.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH TRONG NƯỚC - METROHM
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 6.0150.100
Order number: 6.0150.100
pH glass electrode for aqueous pH measurements or differential potentiometry in non-aqueous media. This pH electrode has to be used in combination with a reference electrode.
- Optimized length for sample changer applications
- Electrically shielded
- Blue T-glass for reliable results
Storage in deion. water.
Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G
Elect
Vui lòng gọi
MÁY IN NHIỆT USB - 2.141.0100
MÁY IN NHIỆT USB - 2.141.0100
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 2.141.0100
Order number: 2.141.0100
Compact printer with USB interface for the Ti-Touch, the Titrino plus and Dosimat plus and the 91X Meter instruments.
Paper width 60 mm (40 characters). Including 6.2151.120 USB cable.
Vui lòng gọi
2.141.0100 MÁY IN NHIỆT USB NEO'S - METROHM
2.141.0100 MÁY IN NHIỆT USB NEO'S - METROHM
HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ
CODE: 2.141.0100
Order number: 2.141.0100
Compact printer with USB interface for the Ti-Touch, the Titrino plus and Dosimat plus and the 91X Meter instruments.
Paper width 60 mm (40 characters). Including 6.2151.120 USB cable.
Vui lòng gọi