SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 6
  • Hôm nay 2
  • Hôm qua 472
  • Trong tuần 1,700
  • Trong tháng 8,939
  • Tổng cộng 651,513

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

(1 đánh giá)

ACID BENZOIC

USA/PARR

12 THÁNG

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

HÃNG : USA/PARR

3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price

3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20

3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100

3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100

3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500

3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500

3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: USA/PARR tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

34802 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

34802 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

34802 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ đục từ 0,0 NTU đến 4000 NTU, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
34801 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5

34801 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5

34801 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Ti

Vui lòng gọi
34847 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

34847 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

34847 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 25oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 25oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 25oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6878g/ml – 3,1043g/ml ở 25oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for w

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn cho TOC/TIC 0,5mg/l C như KHP – 500mg/L C như Sucrose, 35ml/lọ - Hóa chất chuẩn cho TOC 5ppm – 2000ppm, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hyd

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn Anion (Br-; Cl-; F-; I-; NO2-; NO3-;.v…v…) - Chất chuẩn Cation (K+; Pb+; Cu+; Na+; Li+;.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố cho sắc ký Ion ( Từ 3 nguyên tố đến 7 nguyên tố) - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU USP 631

CHẤT CHUẨN MÀU USP 631

CHẤT CHUẨN MÀU USP 631 HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Cupric Sulfate CS, 100ml - Ferric Chloride CS, 100ml - Cobaltous Chloride CS, 100ml - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 15oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 15oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 15oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6960g/ml – 3,1140g/ml ở 15oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT AG

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT AG

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT AG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi

Top

   (0)