Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 18
  • Hôm nay 223
  • Hôm qua 331
  • Trong tuần 223
  • Trong tháng 8,885
  • Tổng cộng 589,788

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC TURBIDITY STANDARD – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC

REAGECON

12 THÁNG

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC TURBIDITY STANDARD – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC TURBIDITY STANDARD – REAGECON

HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND

Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: REAGECON – IRELAND tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về cấu hình, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Số Di Động Vinaphone: 0912 933845

Số Di Động Viettel       : 0868 913968          

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

 

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC là nhà phân phối của các hãng: REAGECON, CANNON, ELTRA, MRU, Metrohm, AccuStandard, Amarell, Cannon, Caron, Electrothermal, Eyela, Glas-Col, Hamilton, Human, Hitachi, Julabo, Kern, Kimble&Chase, Kittiwake, KNF, Koehler, Kruss, Lovibond, Mecmesin, Ortoalresa, Oxford, Parr, Sauter, Sigma-Aldrich, Romil, Honeywell, Silverson, Sturdy, Tanaka, Thermo, Tyler, VHG, VWR,.v.v... ở Việt Nam.

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Sản phẩm cùng loại

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chuẩn đo đường Brix – 0%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 7%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 10%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 11,2%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 11,5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 12%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 12,5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 15%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 20%, 15ml - Hóa chuẩ

Vui lòng gọi
34836 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG

34836 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG

34836 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Toluen in Hexane Brandwidth Standard - Brandwidth Standard – Toluen in Hexane - Brandwidth Standard – Blank - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 15oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 15oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 15oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6960g/ml – 3,1140g/ml ở 15oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
NƯỚC CHUẨN

NƯỚC CHUẨN

NƯỚC CHUẨN HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determ

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN) HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo AS

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ VOLUMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Com

Vui lòng gọi
DUNG MÔI CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – HYDRANAL SOLVENT E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO

CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO

CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - RETBN1 : Hóa chất chuẩn TBN 1,0mg/g KOH - RETBN3 : Hóa chất chuẩn TBN 3,0mg/g KOH - RETBN6 : Hóa chất chuẩn TBN 6,0mg/g KOH - RETBN10 : Hóa chất chuẩn TBN 10mg/g KOH - RETBN15 : Hóa chất chuẩn TBN 15mg/g KOH - RETBN30 : Hóa chất chuẩn TBN 30mg/g KOH - RETBN40 : Hóa chất chuẩn TBN 40mg/g KOH - RETBN70 : Hóa chất chuẩn TBN 70mg/g KOH - …v…v…

Vui lòng gọi
VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi

Top

   (0)