SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 14
  • Hôm nay 232
  • Hôm qua 384
  • Trong tuần 3,207
  • Trong tháng 11,567
  • Tổng cộng 621,678

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

(0 đánh giá)

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

REAGECON

12 THÁNG

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND

Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: REAGECON – IRELAND tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về cấu hình, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Số Di Động Vinaphone: 0912 933845

Số Di Động Viettel       : 0868 913968          

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

 

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC là nhà phân phối của các hãng: REAGECON, CANNON, ELTRA, MRU, Metrohm, AccuStandard, Amarell, Cannon, Caron, Electrothermal, Eyela, Glas-Col, Hamilton, Human, Hitachi, Julabo, Kern, Kimble&Chase, Kittiwake, KNF, Koehler, Kruss, Lovibond, Mecmesin, Ortoalresa, Oxford, Parr, Sauter, Sigma-Aldrich, Romil, Honeywell, Silverson, Sturdy, Tanaka, Thermo, Tyler, VHG, VWR,.v.v... ở Việt Nam.

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 0mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 20mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 40mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 60mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 80mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 100mg/l - …

Vui lòng gọi
34847 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

34847 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

34847 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo ASTM D120

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT AG

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT AG

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT AG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
34802 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

34802 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

34802 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 80oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 80oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 80oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6407g/ml – 1,0302g/ml ở 80oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal –

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN

HÓA CHẤT CHUẨN

HÓA CHẤT CHUẨN HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK/IRELAND Hóa chất chuẩn TOC; AAS; ICP-MS; ION; đo độ đục; UV/VIS; TBN; TAN; độ dẫn điện; ..v…v… 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General t

Vui lòng gọi
CHUẨN  ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)