SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 14
  • Hôm nay 424
  • Hôm qua 1,460
  • Trong tuần 4,692
  • Trong tháng 19,915
  • Tổng cộng 764,759

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

(0 đánh giá)

CHUẨN ĐỘ ĐỤC

REAGECON

12 THÁNG

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

CHUẨN  ĐỘ ĐỤC – REAGECON

HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND

Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: REAGECON – IRELAND tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về cấu hình, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Số Di Động Vinaphone: 0912 933845

Số Di Động Viettel       : 0868 913968          

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

 

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC là nhà phân phối của các hãng: REAGECON, CANNON, ELTRA, MRU, Metrohm, AccuStandard, Amarell, Cannon, Caron, Electrothermal, Eyela, Glas-Col, Hamilton, Human, Hitachi, Julabo, Kern, Kimble&Chase, Kittiwake, KNF, Koehler, Kruss, Lovibond, Mecmesin, Ortoalresa, Oxford, Parr, Sauter, Sigma-Aldrich, Romil, Honeywell, Silverson, Sturdy, Tanaka, Thermo, Tyler, VHG, VWR,.v.v... ở Việt Nam.

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CHẤT CHUẨN ĐO ĐIỂM CHẢY

CHẤT CHUẨN ĐO ĐIỂM CHẢY

CHẤT CHUẨN ĐO ĐIỂM CHẢY HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Melting point standard set sulphanilamide, caffeine, vanillin 81oC – 235oC - …v…v…

Vui lòng gọi
34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, T

Vui lòng gọi
3415 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3415 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3415 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn tuyến tính 235, 257, 313, 350nm - Hóa chất chuẩn tuyến tính 213, 261nm - Hóa chất chuẩn bước sóng 0,1 ; 0,2 ; 0,5 ; 1,0 ; 2,0nm - Hóa chất chuẩn khay sáng - Hóa chất chuẩn độ rộng bước sóng - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo chỉ số khúc xạ ở 20oC từ 1,34325 – 1,65808; 15ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Gardner colour 2; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 4; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 6; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 8; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 10; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 12; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 14; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 16; theo ASTM D6166; 500ml - …v…v…

Vui lòng gọi
AXÍT BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ

AXÍT BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ

AXÍT BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
THUỐC THỬ TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

THUỐC THỬ TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

THUỐC THỬ TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896 HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - 0,1M Perchloric acid in glacial acetic acid - 0,1N Sodium acetate in glacial acetic acid - TBN Titration Solvent - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant f

Vui lòng gọi
34847 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

34847 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

34847 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ dẫn điện dải từ 1,30uS/cm – 500.000uS/cm ở 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)