SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 10
  • Hôm nay 339
  • Hôm qua 697
  • Trong tuần 2,719
  • Trong tháng 20,188
  • Tổng cộng 861,302

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

(0 đánh giá)

CHUẨN ĐỘ ĐỤC

REAGECON

12 THÁNG

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

CHUẨN  ĐỘ ĐỤC – REAGECON

HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND

Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: REAGECON – IRELAND tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về cấu hình, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Số Di Động Vinaphone: 0912 933845

Số Di Động Viettel       : 0868 913968          

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

 

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC là nhà phân phối của các hãng: REAGECON, CANNON, ELTRA, MRU, Metrohm, AccuStandard, Amarell, Cannon, Caron, Electrothermal, Eyela, Glas-Col, Hamilton, Human, Hitachi, Julabo, Kern, Kimble&Chase, Kittiwake, KNF, Koehler, Kruss, Lovibond, Mecmesin, Ortoalresa, Oxford, Parr, Sauter, Sigma-Aldrich, Romil, Honeywell, Silverson, Sturdy, Tanaka, Thermo, Tyler, VHG, VWR,.v.v... ở Việt Nam.

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ VOLUMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Com

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER

CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER

CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Gardner colour 2; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 4; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 6; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 8; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 10; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 12; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 14; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 16; theo ASTM D6166; 500ml - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn Flouride; Ammonia; Barium; Cyanide; Copper; Calcium; Silver; Sodium; ..v…v… 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC VOLUMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General s

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Toluen in Hexane Brandwidth Standard - Brandwidth Standard – Toluen in Hexane - Brandwidth Standard – Blank - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
AXÍT BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ

AXÍT BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ

AXÍT BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO

HÓA CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO

HÓA CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - RETBN1 : Hóa chất chuẩn TBN 1,0mg/g KOH - RETBN3 : Hóa chất chuẩn TBN 3,0mg/g KOH - RETBN6 : Hóa chất chuẩn TBN 6,0mg/g KOH - RETBN10 : Hóa chất chuẩn TBN 10mg/g KOH - RETBN15 : Hóa chất chuẩn TBN 15mg/g KOH - RETBN30 : Hóa chất chuẩn TBN 30mg/g KOH - RETBN40 : Hóa chất chuẩn TBN 40mg/g KOH - RETBN70 : Hóa chất chuẩn TBN 70mg/g KOH - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi

Top

   (0)