SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 12
  • Hôm nay 328
  • Hôm qua 697
  • Trong tuần 2,708
  • Trong tháng 20,177
  • Tổng cộng 861,291

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

(0 đánh giá)

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC

REAGECON

12 THÁNG

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND

Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: REAGECON – IRELAND tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về cấu hình, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Số Di Động Vinaphone: 0912 933845

Số Di Động Viettel       : 0868 913968          

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

 

THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM JSC là nhà phân phối của các hãng: REAGECON, CANNON, ELTRA, MRU, Metrohm, AccuStandard, Amarell, Cannon, Caron, Electrothermal, Eyela, Glas-Col, Hamilton, Human, Hitachi, Julabo, Kern, Kimble&Chase, Kittiwake, KNF, Koehler, Kruss, Lovibond, Mecmesin, Ortoalresa, Oxford, Parr, Sauter, Sigma-Aldrich, Romil, Honeywell, Silverson, Sturdy, Tanaka, Thermo, Tyler, VHG, VWR,.v.v... ở Việt Nam.

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Hóa chất chuẩn hỗn hợp từ 5 phenol đến 18 phenol - Hóa chất chuẩn hỗn hợp đơn phenol - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Saybolt Colour + 30; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 25; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 19; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 15; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 12; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 0; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour -15; theo ASTM D6045 - …v…v…

Vui lòng gọi
 HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ đục từ 0,0 NTU đến 4000 NTU, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn Anion (Br-; Cl-; F-; I-; NO2-; NO3-;.v…v…) - Chất chuẩn Cation (K+; Pb+; Cu+; Na+; Li+;.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố cho sắc ký Ion ( Từ 3 nguyên tố đến 7 nguyên tố) - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ nhớt ở cSt loại N.4; N.8; N1.0; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 ở nhiệt độ tham chiếu 20oC; 25oC; 37,7oC; 40oC; 50oC. - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo chỉ số khúc xạ ở 20oC từ 1,34325 – 1,65808; 15ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
34805 HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

34805 HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

34805 HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn Anion (Br-; Cl-; F-; I-; NO2-; NO3-;.v…v…) - Chất chuẩn Cation (K+; Pb+; Cu+; Na+; Li+;.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố cho sắc ký Ion ( Từ 3 nguyên tố đến 7 nguyên tố) - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo ASTM D120

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
34801 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5

34801 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5

34801 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Ti

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH CHUẨN

DUNG DỊCH CHUẨN

DUNG DỊCH CHUẨN HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK/IRELAND Hóa chất chuẩn TOC; AAS; ICP-MS; ION; đo độ đục; UV/VIS; TBN; TAN; độ dẫn điện; ..v…v… 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General t

Vui lòng gọi

Top

   (0)