SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 6
  • Hôm nay 456
  • Hôm qua 348
  • Trong tuần 1,682
  • Trong tháng 8,921
  • Tổng cộng 651,495

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

(1 đánh giá)

COULOMAT CG

HYDRANAL/FLUKA/SIGMA/MERCK

12 THÁNG

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

DUNG DỊCH CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

DUNG DỊCH CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Copper ; Cobalt ; Gold ; Mercury ; Arsenic ; Nickel ;.v…v… - Dung dịch nền xác định cho lò graphite AA - Thuốc tẩy rửa giải phóng cho Quang phổ hấp thụ nguyên tử - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH RỬA ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH RỬA ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH RỬA ĐIỆN CỰC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch rửa điện cực, dung dịch rửa điện cực hữu cơ, dung dịch rửa điện cực vô cơ, dung dịch tẩy rửa, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Saybolt Colour + 30; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 25; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 19; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 15; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 12; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 0; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour -15; theo ASTM D6045 - …v…v…

Vui lòng gọi
 HÓA CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT

HÓA CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT

HÓA CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - RETAN01: Hóa chất chuẩn TAN 0,1mg/g KOH - RETAN05: Hóa chất chuẩn TAN 0,5mg/g KOH - RETAN10: Hóa chất chuẩn TAN 1,0mg/g KOH - RETAN15: Hóa chất chuẩn TAN 1,5mg/g KOH - RETAN20: Hóa chất chuẩn TAN 2,0mg/g KOH - RETAN25: Hóa chất chuẩn TAN 2,5mg/g KOH - RETAN30: Hóa chất chuẩn TAN 3,0mg/g KOH - RETAN45: Hóa chất chuẩn TAN 4,5mg/g KOH - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC VOLUMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ nhớt ở cSt loại N.4; N.8; N1.0; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 ở nhiệt độ tham chiếu 20oC; 25oC; 37,7oC; 40oC; 50oC. - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO TBN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO TBN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO TBN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896 HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - 0,1M Perchloric acid in glacial acetic acid - 0,1N Sodium acetate in glacial acetic acid - TBN Titration Solvent - …v…v… Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất: Phạm Đức Thi Sales Manager Tel: 0912 933845 Email 1: thiequipment@gmail.com Email 2: thiequipment@yahoo.com Website 1:

Vui lòng gọi
34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, T

Vui lòng gọi
3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi

Top

   (0)