SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 6
  • Hôm nay 378
  • Hôm qua 366
  • Trong tuần 1,390
  • Trong tháng 18,859
  • Tổng cộng 859,973

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT CG

(1 đánh giá)

COULOMAT CG

HYDRANAL/FLUKA/SIGMA/MERCK

12 THÁNG

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT CG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT CG

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

 

Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CHẤT CHUẨN NHU CẦU OXY HÓA COD

CHẤT CHUẨN NHU CẦU OXY HÓA COD

CHẤT CHUẨN NHU CẦU OXY HÓA COD HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn nhu cầu oxy hóa từ 10mg/l đến 60000 mg/l, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 0mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 20mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 40mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 60mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 80mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 100mg/l - …

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tổng chất rắn hòa tan TDS 1382ppm NaCl tại 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
THUỐC THỬ TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT THEO TIÊU CHUẨN ASTM D664

THUỐC THỬ TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT THEO TIÊU CHUẨN ASTM D664

THUỐC THỬ TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT THEO TIÊU CHUẨN ASTM D664 HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - 0,1M Hydrochloric Acid in propan-2-ol - 0,1M Potassium Hydroxide in propan-2-ol - 0,01M Potassium Hydroxide in propan-2-ol - TAN Titration solvent - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL

CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL

CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Hóa chất chuẩn hỗn hợp từ 5 phenol đến 18 phenol - Hóa chất chuẩn hỗn hợp đơn phenol - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 0mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 20mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 40mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 60mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 80mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 100mg/l

Vui lòng gọi
 DUNG DỊCH LƯU GIỮ ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH LƯU GIỮ ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH LƯU GIỮ ĐIỆN CỰC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch lưu giữ điện cực pH, 500ml - …v…v…

Vui lòng gọi
 HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ đục từ 0,0 NTU đến 4000 NTU, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
 HÓA CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT

HÓA CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT

HÓA CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - RETAN01: Hóa chất chuẩn TAN 0,1mg/g KOH - RETAN05: Hóa chất chuẩn TAN 0,5mg/g KOH - RETAN10: Hóa chất chuẩn TAN 1,0mg/g KOH - RETAN15: Hóa chất chuẩn TAN 1,5mg/g KOH - RETAN20: Hóa chất chuẩn TAN 2,0mg/g KOH - RETAN25: Hóa chất chuẩn TAN 2,5mg/g KOH - RETAN30: Hóa chất chuẩn TAN 3,0mg/g KOH - RETAN45: Hóa chất chuẩn TAN 4,5mg/g KOH - …v…v…

Vui lòng gọi
CHUẨN  ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ nhớt ở cSt loại N.4; N.8; N1.0; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 ở nhiệt độ tham chiếu 20oC; 25oC; 37,7oC; 40oC; 50oC. - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)