Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 13
  • Hôm nay 148
  • Hôm qua 481
  • Trong tuần 148
  • Trong tháng 9,100
  • Tổng cộng 575,061

34805 HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

COMPOSITE 5

HYDRANAL/FLUKA/MERCK/SIGMA

12 THÁNG

34805 HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

34805 HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Sản phẩm cùng loại

CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI

CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI

CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn hữu cơ hỗn hợp từ 2 thành phần đến 52 thành phần - Hóa chất chuẩn đơn nguyên tố hữu cơ dễ bay hơi. - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
NƯỚC CHUẨN

NƯỚC CHUẨN

NƯỚC CHUẨN HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determ

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN) HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo AS

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ KẾ NGỌN LỬA

CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ KẾ NGỌN LỬA

CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ KẾ NGỌN LỬA HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn trong công nghiệp: (Barium; Calcium; Cesium; Lithium; Sodium; Potassium; Strontium; Rubidium 1000ppm; 500ml) - Hóa chất chuẩn trong y tế: (Sodium ; Potassium ; Lithium 2mmol/l đến 100mmol/l ; 500ml) - Hóa chất chuẩn tuyến tính đa nguyên tố ( 5 nguyên tố Barium; Calsium; Lithium; Potassium; Sodium…….) - …v…v…

Vui lòng gọi
34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, T

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn Flouride; Ammonia; Barium; Cyanide; Copper; Calcium; Silver; Sodium; ..v…v… 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ

ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ

ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHUẨN  ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
3415 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3415 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3415 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC TURBIDITY STANDARD – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC TURBIDITY STANDARD – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC TURBIDITY STANDARD – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH RỬA ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH RỬA ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH RỬA ĐIỆN CỰC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch rửa điện cực, dung dịch rửa điện cực hữu cơ, dung dịch rửa điện cực vô cơ, dung dịch tẩy rửa, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)