Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 10
  • Hôm nay 295
  • Hôm qua 430
  • Trong tuần 2,582
  • Trong tháng 12,935
  • Tổng cộng 607,270

ACID BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ

(1 đánh giá)

ACID BENZOIC

USA/PARR

12 THÁNG

ACID BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

ACID BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ

HÃNG : USA/PARR

3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price

3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20

3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100

3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100

3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500

3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500

3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: USA/PARR tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo chỉ số khúc xạ ở 20oC từ 1,34325 – 1,65808; 15ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT

CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT

CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Saybolt Colour + 30; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 25; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 19; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 15; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 12; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 0; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour -15; theo ASTM D6045 - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES

CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES

CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn đơn nguyên tố ICP-MS/ICP-OES (Fe, Al, Cu, As, Au, Cr,.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố ICP-MS/ICP-OES ( Từ 2 nguyên tố đến 33 nguyên tố) …v…v

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH ĐỆM PH

DUNG DỊCH ĐỆM PH

DUNG DỊCH ĐỆM PH HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch đệm pH 1.00 đến 13.00; độ chính xác +/-0,02 ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 0mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 20mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 40mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 60mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 80mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 100mg/l

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Co

Vui lòng gọi
34801 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5

34801 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5

34801 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Ti

Vui lòng gọi
34840 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

34840 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

34840 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
 HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ đục từ 0,0 NTU đến 4000 NTU, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL

CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL

CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Hóa chất chuẩn hỗn hợp từ 5 phenol đến 18 phenol - Hóa chất chuẩn hỗn hợp đơn phenol - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal –

Vui lòng gọi

Top

   (0)