SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 17
  • Hôm nay 393
  • Hôm qua 1,230
  • Trong tuần 4,009
  • Trong tháng 11,066
  • Tổng cộng 690,023

ACID BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ

(1 đánh giá)

ACID BENZOIC

USA/PARR

12 THÁNG

ACID BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

ACID BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ

HÃNG : USA/PARR

3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price

3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20

3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100

3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100

3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500

3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500

3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: USA/PARR tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 15oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 15oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 15oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6960g/ml – 3,1140g/ml ở 15oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN

HÓA CHẤT CHUẨN

HÓA CHẤT CHUẨN HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK/IRELAND Hóa chất chuẩn TOC; AAS; ICP-MS; ION; đo độ đục; UV/VIS; TBN; TAN; độ dẫn điện; ..v…v… 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General t

Vui lòng gọi
CHUẨN  ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
 DUNG DỊCH ĐIỀU CHỈNH NỒNG ĐỘ ION

DUNG DỊCH ĐIỀU CHỈNH NỒNG ĐỘ ION

DUNG DỊCH ĐIỀU CHỈNH NỒNG ĐỘ ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch điều chỉnh nồng độ ion Ammonia ISA; Barium ISA; Cyanide ISA; Silver ISA; v…v… - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
NƯỚC CHUẨN

NƯỚC CHUẨN

NƯỚC CHUẨN HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determ

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Toluen in Hexane Brandwidth Standard - Brandwidth Standard – Toluen in Hexane - Brandwidth Standard – Blank - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn tuyến tính 235, 257, 313, 350nm - Hóa chất chuẩn tuyến tính 213, 261nm - Hóa chất chuẩn bước sóng 0,1 ; 0,2 ; 0,5 ; 1,0 ; 2,0nm - Hóa chất chuẩn khay sáng - Hóa chất chuẩn độ rộng bước sóng - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN MÀU USP (631)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU USP (631)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU USP (631) HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Cupric Sulfate CS, 100ml - Ferric Chloride CS, 100ml - Cobaltous Chloride CS, 100ml - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn hữu cơ hỗn hợp từ 2 thành phần đến 52 thành phần - Hóa chất chuẩn đơn nguyên tố hữu cơ dễ bay hơi. - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Copper ; Cobalt ; Gold ; Mercury ; Arsenic ; Nickel ;.v…v… - Dung dịch nền xác định cho lò graphite AA - Thuốc tẩy rửa giải phóng cho Quang phổ hấp thụ nguyên tử - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)