SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 10
  • Hôm nay 350
  • Hôm qua 697
  • Trong tuần 2,730
  • Trong tháng 20,199
  • Tổng cộng 861,313

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

(1 đánh giá)

CHẤT CHUẨN

ĐỨC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo ASTM D120

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND

  • Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 100; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 250; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 500; theo ASTM D1209; 1000ml
  • …v…v…

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT CG

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT CG

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT CG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
34800 DUNG MÔI SOLVENT

34800 DUNG MÔI SOLVENT

34800 DUNG MÔI SOLVENT HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for wa

Vui lòng gọi
 HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ đục từ 0,0 NTU đến 4000 NTU, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO TBN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO TBN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO TBN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896 HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - 0,1M Perchloric acid in glacial acetic acid - 0,1N Sodium acetate in glacial acetic acid - TBN Titration Solvent - …v…v… Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất: Phạm Đức Thi Sales Manager Tel: 0912 933845 Email 1: thiequipment@gmail.com Email 2: thiequipment@yahoo.com Website 1:

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, T

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal –

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES

CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES

CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn đơn nguyên tố ICP-MS/ICP-OES (Fe, Al, Cu, As, Au, Cr,.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố ICP-MS/ICP-OES ( Từ 2 nguyên tố đến 33 nguyên tố) …v…v

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH ĐỆM PH

DUNG DỊCH ĐỆM PH

DUNG DỊCH ĐỆM PH HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch đệm pH 1.00 đến 13.00; độ chính xác +/-0,02 ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi

Top

   (0)