Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 29
  • Hôm nay 410
  • Hôm qua 430
  • Trong tuần 2,697
  • Trong tháng 13,050
  • Tổng cộng 607,385

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

(1 đánh giá)

AXIT BENZOIC

USA/PARR

12 THÁNG

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

HÃNG : USA/PARR

3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price

3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20

3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100

3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100

3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500

3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500

3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: USA/PARR tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

 HÓA CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT

HÓA CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT

HÓA CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - RETAN01: Hóa chất chuẩn TAN 0,1mg/g KOH - RETAN05: Hóa chất chuẩn TAN 0,5mg/g KOH - RETAN10: Hóa chất chuẩn TAN 1,0mg/g KOH - RETAN15: Hóa chất chuẩn TAN 1,5mg/g KOH - RETAN20: Hóa chất chuẩn TAN 2,0mg/g KOH - RETAN25: Hóa chất chuẩn TAN 2,5mg/g KOH - RETAN30: Hóa chất chuẩn TAN 3,0mg/g KOH - RETAN45: Hóa chất chuẩn TAN 4,5mg/g KOH - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Co

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT CG

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT CG

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT CG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tổng chất rắn hòa tan TDS 1382ppm NaCl tại 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Copper ; Cobalt ; Gold ; Mercury ; Arsenic ; Nickel ;.v…v… - Dung dịch nền xác định cho lò graphite AA - Thuốc tẩy rửa giải phóng cho Quang phổ hấp thụ nguyên tử - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composit

Vui lòng gọi
34840 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

34840 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

34840 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST

HÓA CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST

HÓA CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn dung dịch đệm pH 1,675 đến 12,627 ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX

CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX

CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chuẩn đo đường Brix – 0%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 7%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 10%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 11,2%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 11,5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 12%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 12,5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 15%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 20%, 15ml - Hóa chuẩn đo

Vui lòng gọi
DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal –

Vui lòng gọi
CRSR-4000-500 CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CRSR-4000-500 CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CRSR-4000-500 CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)