SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 17
  • Hôm nay 291
  • Hôm qua 623
  • Trong tuần 5,552
  • Trong tháng 7,530
  • Tổng cộng 806,048

CHẤT CHUẨN NHU CẦU OXY HÓA COD

(1 đánh giá)

CHẤT CHUẨN

ĐỨC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

CHẤT CHUẨN NHU CẦU OXY HÓA COD HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn nhu cầu oxy hóa từ 10mg/l đến 60000 mg/l, 500ml/lọ - …v…v….

CHẤT CHUẨN NHU CẦU OXY HÓA COD

HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND

  • Hóa chất chuẩn nhu cầu oxy hóa từ 10mg/l  đến 60000 mg/l, 500ml/lọ
  • …v…v….

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

34805 HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

34805 HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

34805 HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
THUỐC THỬ TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT THEO TIÊU CHUẨN ASTM D664

THUỐC THỬ TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT THEO TIÊU CHUẨN ASTM D664

THUỐC THỬ TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT THEO TIÊU CHUẨN ASTM D664 HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - 0,1M Hydrochloric Acid in propan-2-ol - 0,1M Potassium Hydroxide in propan-2-ol - 0,01M Potassium Hydroxide in propan-2-ol - TAN Titration solvent - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn Anion (Br-; Cl-; F-; I-; NO2-; NO3-;.v…v…) - Chất chuẩn Cation (K+; Pb+; Cu+; Na+; Li+;.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố cho sắc ký Ion ( Từ 3 nguyên tố đến 7 nguyên tố) - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hyd

Vui lòng gọi
 HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ đục từ 0,0 NTU đến 4000 NTU, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn hữu cơ hỗn hợp từ 2 thành phần đến 52 thành phần - Hóa chất chuẩn đơn nguyên tố hữu cơ dễ bay hơi. - …v…v…

Vui lòng gọi
CRSR-4000-500 CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CRSR-4000-500 CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CRSR-4000-500 CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Copper ; Cobalt ; Gold ; Mercury ; Arsenic ; Nickel ;.v…v… - Dung dịch nền xác định cho lò graphite AA - Thuốc tẩy rửa giải phóng cho Quang phổ hấp thụ nguyên tử - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 40oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 40oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 40oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6752g/ml – 3,0852g/ml ở 40oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH CHUẨN

DUNG DỊCH CHUẨN

DUNG DỊCH CHUẨN HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK/IRELAND Hóa chất chuẩn TOC; AAS; ICP-MS; ION; đo độ đục; UV/VIS; TBN; TAN; độ dẫn điện; ..v…v… 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General t

Vui lòng gọi

Top

   (0)