Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 22
  • Hôm nay 334
  • Hôm qua 430
  • Trong tuần 2,621
  • Trong tháng 12,974
  • Tổng cộng 607,309

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

(1 đánh giá)

CHẤT CHUẨN

ĐỨC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l - …v…v…

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND

  • Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l
  • Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l
  • Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l
  • Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l
  • …v…v…

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN KHAY SÁNG QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN KHAY SÁNG QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN KHAY SÁNG QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Nitrite, 390nm - Stray light inorganic cut-off filter – Potassium Iodide, 260nm - Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Iodide, 260nm - Stray light inorganic cut-off filter – lithium Carbonate, 227nm - Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Chloride, 205nm - Stray light inorganic cut-off filter – Potassium Chloride, 200nm - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC COULOMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC COULOMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC COULOMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General

Vui lòng gọi
3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
3415 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3415 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3415 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
 DUNG DỊCH LƯU GIỮ ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH LƯU GIỮ ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH LƯU GIỮ ĐIỆN CỰC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch lưu giữ điện cực pH, 500ml - …v…v…

Vui lòng gọi
34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi

Top

   (0)