Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 30
  • Hôm nay 332
  • Hôm qua 430
  • Trong tuần 2,619
  • Trong tháng 12,972
  • Tổng cộng 607,307

CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO

(1 đánh giá)

CHẤT CHUẨN

ĐỨC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - RETBN1 : Hóa chất chuẩn TBN 1,0mg/g KOH - RETBN3 : Hóa chất chuẩn TBN 3,0mg/g KOH - RETBN6 : Hóa chất chuẩn TBN 6,0mg/g KOH - RETBN10 : Hóa chất chuẩn TBN 10mg/g KOH - RETBN15 : Hóa chất chuẩn TBN 15mg/g KOH - RETBN30 : Hóa chất chuẩn TBN 30mg/g KOH - RETBN40 : Hóa chất chuẩn TBN 40mg/g KOH - RETBN70 : Hóa chất chuẩn TBN 70mg/g KOH - …v…v…

CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO

HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND

  • RETBN1 : Hóa chất chuẩn TBN 1,0mg/g KOH
  • RETBN3 : Hóa chất chuẩn TBN 3,0mg/g KOH
  • RETBN6 : Hóa chất chuẩn TBN 6,0mg/g KOH
  • RETBN10 : Hóa chất chuẩn TBN 10mg/g KOH
  • RETBN15 : Hóa chất chuẩn TBN 15mg/g KOH
  • RETBN30 : Hóa chất chuẩn TBN 30mg/g KOH
  • RETBN40 : Hóa chất chuẩn TBN 40mg/g KOH
  • RETBN70 : Hóa chất chuẩn TBN 70mg/g KOH
  • …v…v…

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Saybolt Colour + 30; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 25; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 19; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 15; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 12; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 0; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour -15; theo ASTM D6045 - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG MÔI CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – HYDRANAL SOLVENT E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General

Vui lòng gọi
DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant f

Vui lòng gọi
3415 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3415 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3415 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tổng chất rắn hòa tan TDS 1382ppm NaCl tại 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 60oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 60oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 60oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6582g/ml – 1,0478g/ml ở 60oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 20oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 20oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 20oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6919g/ml – 3,1096g/ml ở 20oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO TBN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO TBN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO TBN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896 HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - 0,1M Perchloric acid in glacial acetic acid - 0,1N Sodium acetate in glacial acetic acid - TBN Titration Solvent - …v…v… Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất: Phạm Đức Thi Sales Manager Tel: 0912 933845 Email 1: thiequipment@gmail.com Email 2: thiequipment@yahoo.com Website 1:

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC COULOMETRIC

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC COULOMETRIC

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC COULOMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent

Vui lòng gọi
34836 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG

34836 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG

34836 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN) HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo AS

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐIỂM CHẢY

CHẤT CHUẨN ĐO ĐIỂM CHẢY

CHẤT CHUẨN ĐO ĐIỂM CHẢY HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Melting point standard set sulphanilamide, caffeine, vanillin 81oC – 235oC - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)