SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 11
  • Hôm nay 427
  • Hôm qua 1,460
  • Trong tuần 4,695
  • Trong tháng 19,918
  • Tổng cộng 764,762

DUNG DỊCH HYDRANAL COMPOSITE 5

(1 đánh giá)

COMPOSITE 5

HYDRANAL/FLUKA/SIGMA/MERCK

12 THÁNG

DUNG DỊCH HYDRANAL COMPOSITE 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

DUNG DỊCH HYDRANAL COMPOSITE 5

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Copper ; Cobalt ; Gold ; Mercury ; Arsenic ; Nickel ;.v…v… - Dung dịch nền xác định cho lò graphite AA - Thuốc tẩy rửa giải phóng cho Quang phổ hấp thụ nguyên tử - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT CG

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT CG

DUNG DỊCH HYDRANAL COULOMAT CG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, T

Vui lòng gọi
3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 0mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 20mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 40mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 60mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 80mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 100mg/l - …

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN OXY HÓA KHỬ REDOX

CHẤT CHUẨN OXY HÓA KHỬ REDOX

CHẤT CHUẨN OXY HÓA KHỬ REDOX HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn oxy hóa khử Redox với giá trị từ 124mV đến 650mV ở nhiệt độ 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
34836 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG

34836 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG

34836 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Saybolt Colour + 30; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 25; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 19; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 15; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 12; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 0; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour -15; theo ASTM D6045 - …v…v…

Vui lòng gọi
ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ

ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ

ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER

CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER

CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Gardner colour 2; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 4; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 6; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 8; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 10; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 12; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 14; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 16; theo ASTM D6166; 500ml - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 15oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 20oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 25oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 40oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 50oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 60oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 80oC - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)