SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 13
  • Hôm nay 263
  • Hôm qua 384
  • Trong tuần 3,238
  • Trong tháng 11,598
  • Tổng cộng 621,709

DUNG DỊCH ĐỆM PH

(1 đánh giá)

DUNG DỊCH ĐỆM

ĐƯC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

DUNG DỊCH ĐỆM PH HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch đệm pH 1.00 đến 13.00; độ chính xác +/-0,02 ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

DUNG DỊCH ĐỆM PH

HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND

  • Dung dịch đệm pH 1.00 đến 13.00; độ chính xác +/-0,02 ở 20oC, 500ml/lọ
  • …v…v…

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST

HÓA CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST

HÓA CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn dung dịch đệm pH 1,675 đến 12,627 ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, T

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant

Vui lòng gọi
34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
CRSR-4000-500 CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CRSR-4000-500 CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CRSR-4000-500 CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: USA/PARR tại Việt Nam. Mọi thô

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ nhớt ở cSt loại N.4; N.8; N1.0; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 ở nhiệt độ tham chiếu 20oC; 25oC; 37,7oC; 40oC; 50oC. - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 25oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 25oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 25oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6878g/ml – 3,1043g/ml ở 25oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)