SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 11
  • Hôm nay 553
  • Hôm qua 566
  • Trong tuần 1,119
  • Trong tháng 8,683
  • Tổng cộng 705,115

DUNG DỊCH ĐỆM PH

(1 đánh giá)

DUNG DỊCH ĐỆM

ĐƯC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

DUNG DỊCH ĐỆM PH HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch đệm pH 1.00 đến 13.00; độ chính xác +/-0,02 ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

DUNG DỊCH ĐỆM PH

HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND

  • Dung dịch đệm pH 1.00 đến 13.00; độ chính xác +/-0,02 ở 20oC, 500ml/lọ
  • …v…v…

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant f

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 40oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 40oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 40oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6752g/ml – 3,0852g/ml ở 40oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
34730 DUNG MÔI SOLVENT E

34730 DUNG MÔI SOLVENT E

34730 DUNG MÔI SOLVENT E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 80oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 80oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 80oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6407g/ml – 1,0302g/ml ở 80oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn tuyến tính 235, 257, 313, 350nm - Hóa chất chuẩn tuyến tính 213, 261nm - Hóa chất chuẩn bước sóng 0,1 ; 0,2 ; 0,5 ; 1,0 ; 2,0nm - Hóa chất chuẩn khay sáng - Hóa chất chuẩn độ rộng bước sóng - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant

Vui lòng gọi
AXÍT BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ

AXÍT BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ

AXÍT BENZOIC CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST

CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST

CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn dung dịch đệm pH 1,675 đến 12,627 ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Copper ; Cobalt ; Gold ; Mercury ; Arsenic ; Nickel ;.v…v… - Dung dịch nền xác định cho lò graphite AA - Thuốc tẩy rửa giải phóng cho Quang phổ hấp thụ nguyên tử - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 0mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 20mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 40mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 60mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 80mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 100mg/l

Vui lòng gọi
3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi

Top

   (0)