Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 15
  • Hôm nay 150
  • Hôm qua 481
  • Trong tuần 150
  • Trong tháng 9,102
  • Tổng cộng 575,063

DUNG DỊCH ĐIỀU CHỈNH NỒNG ĐỘ ION

ĐIỀU CHỈNH ION

ĐỨC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

DUNG DỊCH ĐIỀU CHỈNH NỒNG ĐỘ ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch điều chỉnh nồng độ ion Ammonia ISA; Barium ISA; Cyanide ISA; Silver ISA; v…v… - …v…v…

DUNG DỊCH ĐIỀU CHỈNH NỒNG ĐỘ ION

HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND

  • Dung dịch điều chỉnh nồng độ ion Ammonia ISA; Barium ISA; Cyanide ISA; Silver ISA; v…v…
  • …v…v…

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU USP (631)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU USP (631)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU USP (631) HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Cupric Sulfate CS, 100ml - Ferric Chloride CS, 100ml - Cobaltous Chloride CS, 100ml - …v…v…

Vui lòng gọi
3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 50oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 50oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 50oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6668g/ml – 3,0721g/ml ở 50oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

34849 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tổng chất rắn hòa tan TDS 1382ppm NaCl tại 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN MÀU THEO ASTM

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU THEO ASTM

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU THEO ASTM HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - ASTM Colour Standard Sample A1; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A2; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A3; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A4; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A5; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A6; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A7; theo ASTM D6045

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ đục từ 0,0 NTU đến 4000 NTU, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH HYDRANAL COMPOSITE 5

DUNG DỊCH HYDRANAL COMPOSITE 5

DUNG DỊCH HYDRANAL COMPOSITE 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn Flouride; Ammonia; Barium; Cyanide; Copper; Calcium; Silver; Sodium; ..v…v… 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Hóa chất chuẩn hỗn hợp từ 5 phenol đến 18 phenol - Hóa chất chuẩn hỗn hợp đơn phenol - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)