SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 9
  • Hôm nay 434
  • Hôm qua 1,230
  • Trong tuần 4,050
  • Trong tháng 11,107
  • Tổng cộng 690,064

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

(1 đánh giá)

NƯỚC CHUẨN

HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

12 THÁNG

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES

HÓA CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES

HÓA CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn đơn nguyên tố ICP-MS/ICP-OES (Fe, Al, Cu, As, Au, Cr,.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố ICP-MS/ICP-OES ( Từ 2 nguyên tố đến 33 nguyên tố) - …v…v…

Vui lòng gọi
3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO

CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO

CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - RETBN1 : Hóa chất chuẩn TBN 1,0mg/g KOH - RETBN3 : Hóa chất chuẩn TBN 3,0mg/g KOH - RETBN6 : Hóa chất chuẩn TBN 6,0mg/g KOH - RETBN10 : Hóa chất chuẩn TBN 10mg/g KOH - RETBN15 : Hóa chất chuẩn TBN 15mg/g KOH - RETBN30 : Hóa chất chuẩn TBN 30mg/g KOH - RETBN40 : Hóa chất chuẩn TBN 40mg/g KOH - RETBN70 : Hóa chất chuẩn TBN 70mg/g KOH - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ VOLUMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Com

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l - …v…v…

Vui lòng gọi
NƯỚC CHUẨN

NƯỚC CHUẨN

NƯỚC CHUẨN HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determ

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH ĐỆM PH TIỆT TRÙNG

DUNG DỊCH ĐỆM PH TIỆT TRÙNG

DUNG DỊCH ĐỆM PH TIỆT TRÙNG HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch đệm pH tiệt trùng pH 4.00 đến pH 8.00; độ chính xác +/-0.01 pH ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
 CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Toluen in Hexane Brandwidth Standard - Brandwidth Standard – Toluen in Hexane - Brandwidth Standard – Blank - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX

CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX

CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chuẩn đo đường Brix – 0%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 7%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 10%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 11,2%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 11,5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 12%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 12,5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 15%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 20%, 15ml - Hóa chuẩn đo

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC TURBIDITY STANDARD – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC TURBIDITY STANDARD – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC TURBIDITY STANDARD – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tổng chất rắn hòa tan TDS 1382ppm NaCl tại 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)