SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 12
  • Hôm nay 430
  • Hôm qua 1,230
  • Trong tuần 4,046
  • Trong tháng 11,103
  • Tổng cộng 690,060

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

(1 đánh giá)

HYDRANAL 10.0

HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

12 THÁNG

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn hữu cơ hỗn hợp từ 2 thành phần đến 52 thành phần - Hóa chất chuẩn đơn nguyên tố hữu cơ dễ bay hơi. - …v…v…

Vui lòng gọi
VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 15oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 15oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 15oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6960g/ml – 3,1140g/ml ở 15oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 50oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 50oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 50oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6668g/ml – 3,0721g/ml ở 50oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

DUNG DỊCH CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

DUNG DỊCH CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 60oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 60oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 60oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6582g/ml – 1,0478g/ml ở 60oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES

CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES

CHẤT CHUẨN CHO ICP-MS/ICP-OES HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn đơn nguyên tố ICP-MS/ICP-OES (Fe, Al, Cu, As, Au, Cr,.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố ICP-MS/ICP-OES ( Từ 2 nguyên tố đến 33 nguyên tố) …v…v

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tổng chất rắn hòa tan TDS 1382ppm NaCl tại 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC

CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC

CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn cho TOC/TIC 0,5mg/l C như KHP – 500mg/L C như Sucrose, 35ml/lọ - Hóa chất chuẩn cho TOC 5ppm – 2000ppm, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)