Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 24
  • Hôm nay 362
  • Hôm qua 430
  • Trong tuần 2,649
  • Trong tháng 13,002
  • Tổng cộng 607,337

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

(1 đánh giá)

HYDRANAL 10.0

HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

12 THÁNG

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 10.0

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 80oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 80oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 80oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6407g/ml – 1,0302g/ml ở 80oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ dẫn điện dải từ 1,30uS/cm – 500.000uS/cm ở 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo ASTM D120

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU USP 631

CHẤT CHUẨN MÀU USP 631

CHẤT CHUẨN MÀU USP 631 HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Cupric Sulfate CS, 100ml - Ferric Chloride CS, 100ml - Cobaltous Chloride CS, 100ml - …v…v…

Vui lòng gọi
ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ

ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ

ACID BENZOIC VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH ĐỆM PH

DUNG DỊCH ĐỆM PH

DUNG DỊCH ĐỆM PH HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch đệm pH 1.00 đến 13.00; độ chính xác +/-0,02 ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E

34732 DUNG DỊCH HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, T

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT

CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT

CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - RETAN01: Hóa chất chuẩn TAN 0,1mg/g KOH - RETAN05: Hóa chất chuẩn TAN 0,5mg/g KOH - RETAN10: Hóa chất chuẩn TAN 1,0mg/g KOH - RETAN15: Hóa chất chuẩn TAN 1,5mg/g KOH - RETAN20: Hóa chất chuẩn TAN 2,0mg/g KOH - RETAN25: Hóa chất chuẩn TAN 2,5mg/g KOH - RETAN30: Hóa chất chuẩn TAN 3,0mg/g KOH - RETAN45: Hóa chất chuẩn TAN 4,5mg/g KOH - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi

Top

   (0)