SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 14
  • Hôm nay 465
  • Hôm qua 520
  • Trong tuần 985
  • Trong tháng 7,041
  • Tổng cộng 788,305

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT

(1 đánh giá)

SOLVENT

HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

12 THÁNG

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI

CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI

CHẤT CHUẨN HỖN HỢP HỮU CƠ DỄ BAY HƠI HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn hữu cơ hỗn hợp từ 2 thành phần đến 52 thành phần - Hóa chất chuẩn đơn nguyên tố hữu cơ dễ bay hơi. - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN MÀU USP (631)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU USP (631)

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU USP (631) HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Cupric Sulfate CS, 100ml - Ferric Chloride CS, 100ml - Cobaltous Chloride CS, 100ml - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 15oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 20oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 25oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 40oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 50oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 60oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 80oC - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm

HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm

HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Didymium solution UV and Visible Wavelength Standard 298nm to 865nm - Samarium solution UV and Visible Wavelength Standard 235nm to 480nm - Holmium solution UV and Visible Wavelength Standard 240nm to 640nm - …v…v….

Vui lòng gọi
 HÓA CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT

HÓA CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT

HÓA CHẤT CHUẨN TAN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - RETAN01: Hóa chất chuẩn TAN 0,1mg/g KOH - RETAN05: Hóa chất chuẩn TAN 0,5mg/g KOH - RETAN10: Hóa chất chuẩn TAN 1,0mg/g KOH - RETAN15: Hóa chất chuẩn TAN 1,5mg/g KOH - RETAN20: Hóa chất chuẩn TAN 2,0mg/g KOH - RETAN25: Hóa chất chuẩn TAN 2,5mg/g KOH - RETAN30: Hóa chất chuẩn TAN 3,0mg/g KOH - RETAN45: Hóa chất chuẩn TAN 4,5mg/g KOH - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant

Vui lòng gọi
 CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Toluen in Hexane Brandwidth Standard - Brandwidth Standard – Toluen in Hexane - Brandwidth Standard – Blank - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST

CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST

CHẤT CHUẨN DUNG DỊCH ĐỆM PH THEO NIST HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn dung dịch đệm pH 1,675 đến 12,627 ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn Anion (Br-; Cl-; F-; I-; NO2-; NO3-;.v…v…) - Chất chuẩn Cation (K+; Pb+; Cu+; Na+; Li+;.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố cho sắc ký Ion ( Từ 3 nguyên tố đến 7 nguyên tố) - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)