SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 11
  • Hôm nay 431
  • Hôm qua 1,230
  • Trong tuần 4,047
  • Trong tháng 11,104
  • Tổng cộng 690,061

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

(1 đánh giá)

KARL FISCHER

HYDRANAL/FLUKA/SIGMA/MERCK

12 THÁNG

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal –

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH ĐỆM PH

DUNG DỊCH ĐỆM PH

DUNG DỊCH ĐỆM PH HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch đệm pH 1.00 đến 13.00; độ chính xác +/-0,02 ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
3415 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3415 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3415 HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ nhớt ở cSt loại N.4; N.8; N1.0; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 ở nhiệt độ tham chiếu 20oC; 25oC; 37,7oC; 40oC; 50oC. - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn Anion (Br-; Cl-; F-; I-; NO2-; NO3-;.v…v…) - Chất chuẩn Cation (K+; Pb+; Cu+; Na+; Li+;.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố cho sắc ký Ion ( Từ 3 nguyên tố đến 7 nguyên tố) - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chuẩn đo đường Brix – 0%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 7%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 10%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 11,2%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 11,5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 12%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 12,5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 15%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 20%, 15ml - Hóa chuẩ

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant

Vui lòng gọi
34840 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

34840 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

34840 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU THEO ASTM

CHẤT CHUẨN MÀU THEO ASTM

CHẤT CHUẨN MÀU THEO ASTM HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - ASTM Colour Standard Sample A1; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A2; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A3; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A4; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A5; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A6; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A7; theo ASTM D6045; AST

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG

CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG

CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 15oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 20oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 25oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 40oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 50oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 60oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 80oC - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)