SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 7
  • Hôm nay 305
  • Hôm qua 623
  • Trong tuần 5,566
  • Trong tháng 7,544
  • Tổng cộng 806,062

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC

(1 đánh giá)

HÀM LƯỢNG NƯỚC

HYDRANAL/FLUKA/MERCK/SIGMA

12 THÁNG

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hyd

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ nhớt ở cSt loại N.4; N.8; N1.0; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 ở nhiệt độ tham chiếu 20oC; 25oC; 37,7oC; 40oC; 50oC. - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tổng chất rắn hòa tan TDS 1382ppm NaCl tại 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN

HÓA CHẤT CHUẨN

HÓA CHẤT CHUẨN HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK/IRELAND Hóa chất chuẩn TOC; AAS; ICP-MS; ION; đo độ đục; UV/VIS; TBN; TAN; độ dẫn điện; ..v…v… 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General t

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION

HÓA CHẤT CHUẨN CHO SẮC KÝ ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Chất chuẩn Anion (Br-; Cl-; F-; I-; NO2-; NO3-;.v…v…) - Chất chuẩn Cation (K+; Pb+; Cu+; Na+; Li+;.v…v…) - Chất chuẩn đa nguyên tố cho sắc ký Ion ( Từ 3 nguyên tố đến 7 nguyên tố) - …v…v…

Vui lòng gọi
THUỐC THỬ TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

THUỐC THỬ TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896

THUỐC THỬ TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO THEO TIÊU CHUẨN ASTM D2896 HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - 0,1M Perchloric acid in glacial acetic acid - 0,1N Sodium acetate in glacial acetic acid - TBN Titration Solvent - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E

HÓA CHẤT HYDRANAL TITRANT 5E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

HÓA CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ nhớt ở cSt loại N.4; N.8; N1.0; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 ở nhiệt độ tham chiếu 20oC; 25oC; 37,7oC; 40oC; 50oC. - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO

HÓA CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO

HÓA CHẤT CHUẨN TBN CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ BAZO HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - RETBN1 : Hóa chất chuẩn TBN 1,0mg/g KOH - RETBN3 : Hóa chất chuẩn TBN 3,0mg/g KOH - RETBN6 : Hóa chất chuẩn TBN 6,0mg/g KOH - RETBN10 : Hóa chất chuẩn TBN 10mg/g KOH - RETBN15 : Hóa chất chuẩn TBN 15mg/g KOH - RETBN30 : Hóa chất chuẩn TBN 30mg/g KOH - RETBN40 : Hóa chất chuẩn TBN 40mg/g KOH - RETBN70 : Hóa chất chuẩn TBN 70mg/g KOH - …v…v…

Vui lòng gọi
3415 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3415 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3415 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo ASTM D120

Vui lòng gọi

Top

   (0)