SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 7
  • Hôm nay 420
  • Hôm qua 1,230
  • Trong tuần 4,036
  • Trong tháng 11,093
  • Tổng cộng 690,050

HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm

(1 đánh giá)

HÓA CHẤT CHUẨN

ĐỨC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Didymium solution UV and Visible Wavelength Standard 298nm to 865nm - Samarium solution UV and Visible Wavelength Standard 235nm to 480nm - Holmium solution UV and Visible Wavelength Standard 240nm to 640nm - …v…v….

HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm

HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND

  • Didymium solution UV and Visible Wavelength Standard 298nm to 865nm
  • Samarium solution UV and Visible Wavelength Standard 235nm to 480nm
  • Holmium solution UV and Visible Wavelength Standard 240nm to 640nm
  • …v…v….

Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

34828 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

34828 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

34828 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH ĐỆM PH TIỆT TRÙNG

DUNG DỊCH ĐỆM PH TIỆT TRÙNG

DUNG DỊCH ĐỆM PH TIỆT TRÙNG HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch đệm pH tiệt trùng pH 4.00 đến pH 8.00; độ chính xác +/-0.01 pH ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ

CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ

CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo chỉ số khúc xạ ở 20oC từ 1,34325 – 1,65808; 15ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN HÒA TAN

HÓA CHẤT CHUẨN HÒA TAN

HÓA CHẤT CHUẨN HÒA TAN HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Standard Solution B (Brown); 100ml - Standard Solution BY (Brown/Yellow); 100ml - Standard Solution GY (Green/Yellow); 100ml - Standard Solution Y (Yellow); 100ml - Standard Solution R (Red); 100ml - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH CHÂM ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH CHÂM ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH CHÂM ĐIỆN CỰC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch châm điện cực KCl 3M; K2SO4; (NH4)2SO4; KNO3; LiCl; Dung dịch điện ly Oxy hòa tan, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ nhớt ở cSt loại N.4; N.8; N1.0; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 ở nhiệt độ tham chiếu 20oC; 25oC; 37,7oC; 40oC; 50oC. - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Toluen in Hexane Brandwidth Standard - Brandwidth Standard – Toluen in Hexane - Brandwidth Standard – Blank - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant f

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo ASTM D120

Vui lòng gọi
3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

3416 VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi

Top

   (0)