SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 20
  • Hôm nay 398
  • Hôm qua 524
  • Trong tuần 1,786
  • Trong tháng 13,523
  • Tổng cộng 874,856

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC

(1 đánh giá)

COULOMETRIC

HYDRANAL/FLUKA/SIGMA/MERCK

12 THÁNG

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Co

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

34802 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

34802 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00

34802 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 5.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN

HÓA CHẤT CHUẨN

HÓA CHẤT CHUẨN HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK/IRELAND Hóa chất chuẩn TOC; AAS; ICP-MS; ION; đo độ đục; UV/VIS; TBN; TAN; độ dẫn điện; ..v…v… 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General t

Vui lòng gọi
34836 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG

34836 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG

34836 HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT AG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN KHAY SÁNG QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN KHAY SÁNG QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN KHAY SÁNG QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Nitrite, 390nm - Stray light inorganic cut-off filter – Potassium Iodide, 260nm - Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Iodide, 260nm - Stray light inorganic cut-off filter – lithium Carbonate, 227nm - Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Chloride, 205nm - Stray light inorganic cut-off filter – Potassium Chloride, 200nm - …v…v…

Vui lòng gọi
 HÓA CHẤT CHUẨN OXY HÓA KHỬ REDOX

HÓA CHẤT CHUẨN OXY HÓA KHỬ REDOX

HÓA CHẤT CHUẨN OXY HÓA KHỬ REDOX HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn oxy hóa khử Redox với giá trị từ 124mV đến 650mV ở nhiệt độ 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH HYDRANAL COMPOSITE 5

DUNG DỊCH HYDRANAL COMPOSITE 5

DUNG DỊCH HYDRANAL COMPOSITE 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ NHỚT HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ nhớt ở cSt loại N.4; N.8; N1.0; N2; S3; N4; S6; N7.5; N10; N14; S20; N26; N35; N44; S60; N75; N100; N140; S200; N250; N350; N415; S600; N750; N1000; N1400; S2000; N2500; N4000; N5100; S8000; N10200; N15000; N18000; S30000 ở nhiệt độ tham chiếu 20oC; 25oC; 37,7oC; 40oC; 50oC. - …v…v…

Vui lòng gọi
 HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ đục từ 0,0 NTU đến 4000 NTU, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm

HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm

HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Didymium solution UV and Visible Wavelength Standard 298nm to 865nm - Samarium solution UV and Visible Wavelength Standard 235nm to 480nm - Holmium solution UV and Visible Wavelength Standard 240nm to 640nm - …v…v….

Vui lòng gọi
DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal –

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL

HÓA CHẤT CHUẨN HỖN HỢP PHENOL HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Hóa chất chuẩn hỗn hợp từ 5 phenol đến 18 phenol - Hóa chất chuẩn hỗn hợp đơn phenol - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)