Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 9
  • Hôm nay 236
  • Hôm qua 331
  • Trong tuần 236
  • Trong tháng 8,898
  • Tổng cộng 589,801

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC

COULOMETRIC

HYDRANAL/FLUKA/SIGMA/MERCK

12 THÁNG

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Co

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ COULOMETRIC

HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK

34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant

34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent

34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use

34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use

34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent

34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant

34800: Hydranal – Solvent, General solvent

34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for water determination in ketones and aldehydes

34847: Hydranal – Water Standard 0.10

34828: Hydranal – Water Standard 1.00

34849: Hydranal – Water Standard 10.0

34802: Hydranal – Water in methanol Standard 5.00

34813: Hydranal – Water in Standard 5.00

…v…v…v……………………………………

 Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Sản phẩm cùng loại

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN HÒA TAN

HÓA CHẤT CHUẨN HÒA TAN

HÓA CHẤT CHUẨN HÒA TAN HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Standard Solution B (Brown); 100ml - Standard Solution BY (Brown/Yellow); 100ml - Standard Solution GY (Green/Yellow); 100ml - Standard Solution Y (Yellow); 100ml - Standard Solution R (Red); 100ml - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 0mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 20mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 40mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 60mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 80mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 100mg/l - …

Vui lòng gọi
CHUẨN  ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS

CHẤT CHUẨN ĐO TỔNG CHẤT RẮN HÒA TAN TDS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tổng chất rắn hòa tan TDS 1382ppm NaCl tại 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm

HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm

HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Didymium solution UV and Visible Wavelength Standard 298nm to 865nm - Samarium solution UV and Visible Wavelength Standard 235nm to 480nm - Holmium solution UV and Visible Wavelength Standard 240nm to 640nm - …v…v….

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER

CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER

CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Gardner colour 2; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 4; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 6; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 8; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 10; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 12; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 14; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 16; theo ASTM D6166; 500ml - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 25oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 25oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 25oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6878g/ml – 3,1043g/ml ở 25oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo ASTM D120

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU THEO ASTM

CHẤT CHUẨN MÀU THEO ASTM

CHẤT CHUẨN MÀU THEO ASTM HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - ASTM Colour Standard Sample A1; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A2; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A3; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A4; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A5; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A6; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A7; theo ASTM D6045; AST

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 40oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 40oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 40oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6752g/ml – 3,0852g/ml ở 40oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)