SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 8
  • Hôm nay 536
  • Hôm qua 566
  • Trong tuần 1,102
  • Trong tháng 8,666
  • Tổng cộng 705,098

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

(1 đánh giá)

HÓA CHẤT CHUẨN

USA/IRELAND

12 THÁNG

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Copper ; Cobalt ; Gold ; Mercury ; Arsenic ; Nickel ;.v…v… - Dung dịch nền xác định cho lò graphite AA - Thuốc tẩy rửa giải phóng cho Quang phổ hấp thụ nguyên tử - …v…v…

HÓA CHẤT CHUẨN CHO QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ AAS

HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND

  • Copper ; Cobalt ; Gold ; Mercury ; Arsenic ; Nickel ;.v…v…
  • Dung dịch nền xác định cho lò graphite AA
  • Thuốc tẩy rửa giải phóng cho Quang phổ hấp thụ nguyên tử
  • …v…v…

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT

DUNG MÔI HYDRANAL SOLVENT HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titrant for

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN

CHẤT CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo độ dẫn điện dải từ 1,30uS/cm – 500.000uS/cm ở 25oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER

CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER

CHẤT CHUẨN MÀU GARDNER HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Gardner colour 2; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 4; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 6; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 8; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 10; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 12; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 14; theo ASTM D6166; 500ml - Gardner colour 16; theo ASTM D6166; 500ml - …v…v…

Vui lòng gọi
 DUNG DỊCH LƯU GIỮ ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH LƯU GIỮ ĐIỆN CỰC

DUNG DỊCH LƯU GIỮ ĐIỆN CỰC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch lưu giữ điện cực pH, 500ml - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC

CHẤT CHUẨN NHIỆT TRỊ AXÍT BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

DUNG DỊCH CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

DUNG DỊCH CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
DUNG MÔI CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – HYDRANAL SOLVENT E

DUNG MÔI CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC – HYDRANAL SOLVENT E HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm

HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm

HÓA CHẤT CHUẨN BƯỚC SÓNG QUANG PHỔ UV/VIS 0,1nm; 0,2nm; 0,5nm; 1,0nm; 2,0nm HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Didymium solution UV and Visible Wavelength Standard 298nm to 865nm - Samarium solution UV and Visible Wavelength Standard 235nm to 480nm - Holmium solution UV and Visible Wavelength Standard 240nm to 640nm - …v…v….

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON

HÓA CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 20oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 20oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 20oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6919g/ml – 3,1096g/ml ở 20oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi

Top

   (0)