SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 4
  • Hôm nay 31
  • Hôm qua 382
  • Trong tuần 1,425
  • Trong tháng 18,894
  • Tổng cộng 860,008

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 25oC

(1 đánh giá)

HÓA CHẤT CHUẨN

ĐỨC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 25oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6878g/ml – 3,1043g/ml ở 25oC, 100ml/lọ - …v…v…

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 25oC

HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND

  • Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6878g/ml – 3,1043g/ml ở 25oC, 100ml/lọ
  • …v…v…

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐƯỜNG BRIX HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chuẩn đo đường Brix – 0%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 7%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 10%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 11,2%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 11,5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 12%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 12,5%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 15%, 15ml - Hóa chuẩn đo đường Brix – 20%, 15ml - Hóa chuẩ

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT TAN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D664

HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT TAN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D664

HÓA CHẤT CHO CHUẨN ĐỘ CHỈ SỐ AXIT TAN THEO TIÊU CHUẨN ASTM D664 HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - 0,1M Hydrochloric Acid in propan-2-ol - 0,1M Potassium Hydroxide in propan-2-ol - 0,01M Potassium Hydroxide in propan-2-ol - TAN Titration solvent - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐIỂM CHẢY

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐIỂM CHẢY

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO ĐIỂM CHẢY HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Melting point standard set sulphanilamide, caffeine, vanillin 81oC – 235oC - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn tuyến tính 235, 257, 313, 350nm - Hóa chất chuẩn tuyến tính 213, 261nm - Hóa chất chuẩn bước sóng 0,1 ; 0,2 ; 0,5 ; 1,0 ; 2,0nm - Hóa chất chuẩn khay sáng - Hóa chất chuẩn độ rộng bước sóng - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC

VIÊN THỬ NHIỆT TRỊ ACID BENZOIC HÃNG : USA/PARR 3404: Benzoic acid powder, 30g bottle price 3413: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 20 3414: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 100 3415: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 100 3416: Benzoic acid, 1.0 gram pellets, bottle of 500 3417: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 500 3418: Benzoic acid, 0.2 gram pellets, bottle of 1000

Vui lòng gọi
 CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS

CHẤT CHUẨN ĐỘ RỘNG BĂNG PHỔ QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Toluen in Hexane Brandwidth Standard - Brandwidth Standard – Toluen in Hexane - Brandwidth Standard – Blank - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ VOLUMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Com

Vui lòng gọi
CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON

CHUẨN ĐO ĐỘ ĐỤC – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC

CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC

CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn cho TOC/TIC 0,5mg/l C như KHP – 500mg/L C như Sucrose, 35ml/lọ - Hóa chất chuẩn cho TOC 5ppm – 2000ppm, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN KHAY SÁNG QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN KHAY SÁNG QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN KHAY SÁNG QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Nitrite, 390nm - Stray light inorganic cut-off filter – Potassium Iodide, 260nm - Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Iodide, 260nm - Stray light inorganic cut-off filter – lithium Carbonate, 227nm - Stray light inorganic cut-off filter – Sodium Chloride, 205nm - Stray light inorganic cut-off filter – Potassium Chloride, 200nm - …v…v…

Vui lòng gọi
DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER

DUNG MÔI SOLVENT E CHO MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal –

Vui lòng gọi

Top

   (0)