Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 13
  • Hôm nay 298
  • Hôm qua 430
  • Trong tuần 2,585
  • Trong tháng 12,938
  • Tổng cộng 607,273

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN)

(1 đánh giá)

HÓA CHẤT CHUẨN

ĐỨC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN) HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo AS

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT (HAZEN)

HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND

  • Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 100; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 250; theo ASTM D1209; 1000ml
  • Platinum-Cobalt Colour 500; theo ASTM D1209; 1000ml
  • …v…v…

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG

HÓA CHẤT HYDRANAL COULOMAT CG HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC

HÓA CHẤT CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hyd

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 15oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 20oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 25oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 40oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 50oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 60oC - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng ở 80oC - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ

CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ

CHẤT CHUẨN ĐO CHỈ SỐ KHÚC XẠ HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo chỉ số khúc xạ ở 20oC từ 1,34325 – 1,65808; 15ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 2000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5

HÓA CHẤT HYDRANAL COMPOSITE 5 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titran

Vui lòng gọi
34828 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

34828 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00

34828 NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 1.00 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH CHUẨN

DUNG DỊCH CHUẨN

DUNG DỊCH CHUẨN HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK/IRELAND Hóa chất chuẩn TOC; AAS; ICP-MS; ION; đo độ đục; UV/VIS; TBN; TAN; độ dẫn điện; ..v…v… 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General t

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 235nm ; 257nm ; 313nm ; 350nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 0mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 20mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 40mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 60mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 80mg/l - Potassium Dichromate Absorbance/Transmission Standard, 100mg/l

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU SAYBOLT HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Saybolt Colour + 30; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 25; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 19; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 15; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 12; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour + 0; theo ASTM D6045 - Saybolt Colour -15; theo ASTM D6045 - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 50oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 50oC

HÓA CHẤT CHUẨN ĐO TỶ TRỌNG Ở 50oC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn đo tỷ trọng 0,6668g/ml – 3,0721g/ml ở 50oC, 100ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)