SUEZ - USA

Hổ trợ trực tuyến

0912 933845 - Mr.Đức Thi

0912 933845 - Mr.Đức Thi

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Thống kê

  • Đang online 15
  • Hôm nay 296
  • Hôm qua 623
  • Trong tuần 5,557
  • Trong tháng 7,535
  • Tổng cộng 806,053

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU THEO ASTM

(1 đánh giá)

HÓA CHẤT CHUẨN

ĐỨC/MỸ/IRELAND

12 THÁNG

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU THEO ASTM HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - ASTM Colour Standard Sample A1; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A2; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A3; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A4; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A5; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A6; theo ASTM D6045; ASTM D1500 - ASTM Colour Standard Sample A7; theo ASTM D6045

HÓA CHẤT CHUẨN MÀU THEO ASTM

HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND

  • ASTM Colour Standard Sample A1; theo ASTM D6045; ASTM D1500
  • ASTM Colour Standard Sample A2; theo ASTM D6045; ASTM D1500
  • ASTM Colour Standard Sample A3; theo ASTM D6045; ASTM D1500
  • ASTM Colour Standard Sample A4; theo ASTM D6045; ASTM D1500
  • ASTM Colour Standard Sample A5; theo ASTM D6045; ASTM D1500
  • ASTM Colour Standard Sample A6; theo ASTM D6045; ASTM D1500
  • ASTM Colour Standard Sample A7; theo ASTM D6045; ASTM D1500
  • …v…v…

 Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ tốt nhất:

 

Phạm Đức Thi

Sales Manager

Tel: 0912 933845   

Email 1: thiequipment@gmail.com

Email 2: thiequipment@yahoo.com

Website 1: www.thietbithinghiemjsc.com

Website 2: www.thietbiphongthinghiemjsc.com

Sự hài lòng của Quý khách hàng là hạnh phúc lớn nhất của chúng tôi!

 

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

DUNG DỊCH ĐỆM PH TIỆT TRÙNG

DUNG DỊCH ĐỆM PH TIỆT TRÙNG

DUNG DỊCH ĐỆM PH TIỆT TRÙNG HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Dung dịch đệm pH tiệt trùng pH 4.00 đến pH 8.00; độ chính xác +/-0.01 pH ở 20oC, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm

CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS TUYẾN TÍNH 213nm ; 261nm HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 6mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 12mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 18mg/l - Nicotinic Acid Absorbance/Transmission Standard, 24mg/l - …v…v…

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC VOLUMETRIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO MÁY CHUẨN ĐỘ XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG NƯỚC VOLUMETRIC HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General s

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS

HÓA CHẤT CHUẨN QUANG PHỔ UV/VIS HÃNG CUNG CẤP : USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn tuyến tính 235, 257, 313, 350nm - Hóa chất chuẩn tuyến tính 213, 261nm - Hóa chất chuẩn bước sóng 0,1 ; 0,2 ; 0,5 ; 1,0 ; 2,0nm - Hóa chất chuẩn khay sáng - Hóa chất chuẩn độ rộng bước sóng - …v…v…

Vui lòng gọi
CRSR-4000-500 CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CRSR-4000-500 CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CRSR-4000-500 CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN NHU CẦU OXY HÓA COD

CHẤT CHUẨN NHU CẦU OXY HÓA COD

CHẤT CHUẨN NHU CẦU OXY HÓA COD HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn nhu cầu oxy hóa từ 10mg/l đến 60000 mg/l, 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN

CHẤT CHUẨN MÀU PLATINUM-COBALT HAZEN HÃNG CUNG CẤP: USA/GERMANY/IRELAND - Platinum-Cobalt Colour 0; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 5; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 10; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 25; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 40; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 50; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 80; theo ASTM D1209; 1000ml - Platinum-Cobalt Colour 100; theo ASTM D120

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL 0.10 HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K,

Vui lòng gọi
HÓA CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC

HÓA CHẤT CHUẨN CHO TOC/TIC HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn cho TOC/TIC 0,5mg/l C như KHP – 500mg/L C như Sucrose, 35ml/lọ - Hóa chất chuẩn cho TOC 5ppm – 2000ppm, 500ml/lọ - …v…v…

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION

CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION

CHẤT CHUẨN CHO ĐIỆN CỰC CHỌN LỌC ION HÃNG CUNG CẤP: USA/IRELAND - Hóa chất chuẩn Flouride; Ammonia; Barium; Cyanide; Copper; Calcium; Silver; Sodium; ..v…v… 500ml/lọ - …v…v….

Vui lòng gọi
DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL

DUNG DỊCH NƯỚC CHUẨN HYDRANAL HÃNG : HYDRANAL/SIGMA/FLUKA/MERCK 34732: Hydranal – Titrant 5E, Non-Toxic, ethanol-based titrant 34730: Hydranal – Solvent E, Non-Toxic, ethanol-based solvent 34836: Hydranal – Coulomat AG, Reagent for general use 34840: Hydranal – Coulomat CG, Catholyte for general use 34805: Hydranal – Composite 5, General one-component reagent 34801: Hydranal – Titrant 5, General titrant 34800: Hydranal – Solvent, General solvent 34816: Hydranal – Composite 5K, Titra

Vui lòng gọi
CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON

CHẤT CHUẨN ĐỘ ĐỤC 4000 NTU – REAGECON HÃNG CUNG CẤP: REAGECON - IRELAND Chất chuẩn độ đục NTU: Loại 0.0 NTU; 0.1 NTU; 0.2 NTU; 0.4 NTU; 0.5 NTU; 1 NTU; 2 NTU; 4 NTU; 5 NTU; 10 NTU; 20 NTU; 40 NTU; 50 NTU; 60 NTU; 90 NTU; 100 NTU; 200 NTU; 400 NTU; 500 NTU; 800 NTU; 1000 NTU; 2000 NTU; 4000 NTU …v.v…

Vui lòng gọi

Top

   (0)